Xoành xoạch

Nghĩa & Ví dụ
Không phải chỉ một vài lần, mà xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác (hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta hứa rồi thất hứa xoành xoạch, ai còn tin cho nổi.
Nghĩa: Không phải chỉ một vài lần, mà xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xin nghỉ học xoành xoạch, cô giáo phải nhắc hoài.
  • Em trai làm rơi bút xoành xoạch, cả lớp cứ giật mình.
  • Chiếc cửa kêu xoành xoạch mỗi khi gió thổi, ai cũng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng bàn đổi ý xoành xoạch, làm nhóm chẳng kịp trở tay.
  • Điện thoại rung thông báo xoành xoạch, mình không thể tập trung ôn bài.
  • Bạn ấy đăng trạng thái xoành xoạch, câu sau phủ nhận câu trước, nhìn mà ngán.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hứa rồi thất hứa xoành xoạch, ai còn tin cho nổi.
  • Cuộc họp bị dời lịch xoành xoạch, kế hoạch của cả phòng vỡ vụn.
  • Cô ấy thay mục tiêu xoành xoạch, giống người chạy theo bóng mình mà không kịp thở.
  • Email phản hồi xoành xoạch suốt buổi chiều, đầu óc tôi cứ như chiếc máy quay không nút dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không phải chỉ một vài lần, mà xảy ra liên tục, hết lần này đến lần khác (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thỉnh thoảng hiếm khi
Từ Cách sử dụng
xoành xoạch mạnh; khẩu ngữ; sắc thái chê, khó chịu Ví dụ: Anh ta hứa rồi thất hứa xoành xoạch, ai còn tin cho nổi.
liên tục trung tính; mức độ cao, không hàm chê Ví dụ: Anh ấy gọi điện liên tục.
dồn dập trung tính hơi mạnh; cảm giác tới tấp Ví dụ: Tin nhắn gửi đến dồn dập.
thỉnh thoảng trung tính; tần suất thấp Ví dụ: Anh ấy chỉ gọi thỉnh thoảng.
hiếm khi trung tính; tần suất rất thấp Ví dụ: Cô ấy hiếm khi phàn nàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra liên tục, gây cảm giác phiền toái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác phiền toái, khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại gây khó chịu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
  • Khác biệt với từ "liên tục" ở chỗ "xoành xoạch" mang hàm ý chê bai.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất hoặc mức độ xảy ra của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy âm, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để bổ nghĩa cho hành động, ví dụ: "Anh ấy đi ra đi vào xoành xoạch."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để chỉ tần suất, ví dụ: "làm việc xoành xoạch", "nói xoành xoạch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...