Xoăn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị cuộn lại thành từng vòng nhỏ.
Ví dụ: Những lọn tóc cô ấy xoăn tự nhiên.
Nghĩa: Ở trạng thái bị cuộn lại thành từng vòng nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tóc của bé xoăn như sợi lò xo nhỏ.
  • Lá dưa non bị nắng làm xoăn lại.
  • Sợi ruy băng buộc quà cong xoăn thành vòng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời ẩm làm mái tóc bạn ấy xoăn nhẹ, trông bồng bềnh hơn.
  • Ngay sau khi tháo dây thun, mấy lọn tóc xoăn bật ra như sóng nhỏ.
  • Đuôi con chó xù cuộn xoăn, ve vẩy rất đáng yêu.
3
Người trưởng thành
  • Những lọn tóc cô ấy xoăn tự nhiên.
  • Trên bậu cửa, chậu dương xỉ xõa những tà lá xoăn như nét phác tay của gió.
  • Sợi khói cà phê bay lên, uốn xoăn rồi tan vào ánh sáng ban mai.
  • Sợi râu ngô phơi nắng se lại, quăn xoăn, thơm mùi đồng nội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị cuộn lại thành từng vòng nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoăn Thường dùng để miêu tả tóc, lông, hoặc vật thể có hình dạng uốn lượn, cuộn tròn tự nhiên hoặc do tác động. Ví dụ: Những lọn tóc cô ấy xoăn tự nhiên.
quăn Trung tính, thường dùng cho tóc, lông. Ví dụ: Tóc cô ấy quăn tự nhiên rất đẹp.
thẳng Trung tính, miêu tả trạng thái không cong, không uốn lượn. Ví dụ: Tóc cô ấy thẳng mượt mà.
suôn Trung tính, thường dùng cho tóc, miêu tả sự thẳng và mượt mà. Ví dụ: Mái tóc suôn dài của cô ấy rất ấn tượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông có hình dạng cuộn lại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về ngoại hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm vật lý của tóc, lông hoặc các vật thể có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "tóc xoăn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "quăn", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Xoăn" thường dùng cho tóc, trong khi "quăn" có thể dùng cho các vật thể khác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với danh từ cụ thể như "tóc" hoặc "lông".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (tóc xoăn) hoặc đứng một mình làm vị ngữ (tóc này xoăn).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tóc, lông) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
quăn uốn cong cuộn xoáy lượn gợn vặn thẳng duỗi,