Xít
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Như xích.
Ví dụ:
Anh xít ghế lại đây.
Nghĩa: (phương ngữ). Như xích.
1
Học sinh tiểu học
- Con xít cái ghế lại gần bàn cho khỏi với.
- Mẹ bảo em xít chậu hoa ra chỗ có nắng.
- Bạn xít sang cho tớ ngồi chung nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nhắc cả lớp xít bàn lại để tạo lối đi rộng hơn.
- Bạn xít người sang một chút, khoảng trống bỗng đủ cho ba lô nằm yên.
- Chỉ cần xít chiếc micro lại gần, giọng hát nghe rõ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh xít ghế lại đây.
- Trong quán chật, chúng tôi xít bàn sát tường để nhường chỗ cho đôi bạn trẻ.
- Chút ngượng ngùng tan đi khi cô khẽ xít lại gần, mùi cà phê quyện trong câu chuyện dang dở.
- Nhiều khi hạnh phúc chỉ là cả hai cùng xít lại một chút, nhường nhau một khoảng yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Như xích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xít | Khẩu ngữ, mang tính địa phương. Ví dụ: Anh xít ghế lại đây. |
| xích | Trung tính, phổ biến, là dạng chuẩn của từ. Ví dụ: Anh ấy xích con chó lại để nó không chạy lung tung. |
| tháo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gỡ bỏ sự ràng buộc. Ví dụ: Người chủ tháo xích cho con chó để nó được tự do chạy nhảy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ này, chủ yếu ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xích" trong tiếng Việt phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xít lại gần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc phương hướng như "lại", "gần".

Danh sách bình luận