Rích
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quá lắm (hàm ý chê).
Ví dụ:
Giá vé tăng rích, người ta đắn đo trước khi đi.
Nghĩa: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quá lắm (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bài kiểm tra này khó rích, làm em nản.
- Cái áo này chật rích, mặc không thoải mái.
- Món canh này mặn rích, con không ăn nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài tập giao về nhiều rích, làm tới tối vẫn chưa xong.
- Phim quảng cáo chen vào dày rích, xem mất hứng.
- Phòng máy nóng rích, ai cũng muốn chạy ra hành lang.
3
Người trưởng thành
- Giá vé tăng rích, người ta đắn đo trước khi đi.
- Tiếng nhạc mở rích, nói chuyện phải hét vào tai.
- Lịch họp dày rích, nhìn mà thở dài.
- Tin đồn lan rích, chỉ một buổi là cả công ty đều biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quá lắm (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rích | Diễn tả mức độ quá mức, gây khó chịu hoặc bị chê bai (khẩu ngữ, tiêu cực). Ví dụ: Giá vé tăng rích, người ta đắn đo trước khi đi. |
| kinh | Diễn tả mức độ rất cao, thường mang sắc thái tiêu cực, gây ấn tượng mạnh (khẩu ngữ, mạnh). Ví dụ: Cái áo này đắt kinh! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chê bai, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với ngữ điệu nhấn mạnh để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng không đúng chỗ.
- Nên chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả mức độ quá mức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nóng rích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "nóng rích", "mệt rích".

Danh sách bình luận