Xích xiếng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như xiếng xích.
Ví dụ:
Anh khóa kho bằng một đoạn xích xiếng to, treo lủng lẳng chìa khóa bên cạnh.
Nghĩa: Như xiếng xích.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé buộc con chó bằng xích xiếng để nó không chạy ra đường.
- Chiếc cổng sắt được khóa bằng xích xiếng rất chắc.
- Thuyền nhỏ neo bên bến, xích xiếng kêu leng keng theo sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người quản tượng vòng xích xiếng qua chân voi trước khi đưa nó vào chuồng.
- Chiếc xe đạp cũ được khóa bằng xích xiếng, nằm im trong sân trường sau giờ học.
- Con tàu vào bến, xích xiếng trượt qua mỏ neo nghe rin rít trong gió.
3
Người trưởng thành
- Anh khóa kho bằng một đoạn xích xiếng to, treo lủng lẳng chìa khóa bên cạnh.
- Tiếng xích xiếng kéo lê trên nền bê tông, khô khốc như một lời cảnh báo.
- Giữa bãi công trình, cuộn xích xiếng dính dầu nằm im, nặng trĩu mùi kim loại và nắng.
- Không có khóa thông minh nào thay được cảm giác chắc tay khi giật thử sợi xích xiếng trước cửa nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ đến ngôn ngữ xưa.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo âm điệu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác cổ điển hoặc nhấn mạnh âm điệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xiếng xích" do sự tương đồng về âm thanh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh văn học khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái xích xiếng", "một chiếc xích xiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái, chiếc) và tính từ (dài, ngắn).

Danh sách bình luận