Xi nhan
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc động từ). (khẩu ngữ). Tín hiệu giao thông.
Ví dụ:
Anh bật xi nhan rồi mới ôm cua vào bãi đỗ.
Nghĩa: (hoặc động từ). (khẩu ngữ). Tín hiệu giao thông.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bấm xi nhan bên phải rồi mới rẽ vào ngõ.
- Chị bật xi nhan trước khi dừng xe trước cổng trường.
- Chú công an nhắc mọi người nhớ bật xi nhan khi chuyển làn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy bật xi nhan sớm để xe phía sau đoán được hướng rẽ.
- Trên đường mưa, xi nhan chớp đều giúp người khác thấy rõ ý định của tài xế.
- Bạn quên tắt xi nhan sau khi vượt, nên người sau tưởng bạn còn muốn rẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh bật xi nhan rồi mới ôm cua vào bãi đỗ.
- Đèn xi nhan nhấp nháy như một lời hẹn, báo trước cú chuyển hướng mềm mại giữa dòng xe đặc quánh.
- Quen tay bật xi nhan đúng lúc, tôi thấy mình lịch sự và an tâm hơn giữa phố xá chật chội.
- Đôi khi chỉ một cái xi nhan đúng chỗ đã tránh được cả một chuỗi hiểu lầm trên đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bật tín hiệu rẽ khi lái xe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn lái xe hoặc kỹ thuật ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất chỉ dẫn, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc khẩu ngữ và chuyên ngành kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bật tín hiệu rẽ trong giao thông.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến giao thông.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến lái xe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tín hiệu khác như "đèn báo".
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh giao thông cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xi nhan" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xi nhan" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xi nhan" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bật xi nhan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xi nhan" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và tính từ (mới, cũ). Khi là động từ, nó thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận