Giao thông
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc đi lại từ nơi này đến nơi khác của người và phương tiện chuyên chở.
Ví dụ :
Thành phố đang cải thiện giao thông đô thị.
2.
danh từ
(Từ cũ) Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh, v.v., từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ :
Ngày trước, đơn vị có một người giao thông rất gan dạ.
Nghĩa 1: Việc đi lại từ nơi này đến nơi khác của người và phương tiện chuyên chở.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, giao thông trước cổng trường rất đông.
- Mưa lớn làm giao thông trong xóm chậm lại.
- Ngày lễ, bố mẹ bảo ra đường phải chú ý giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ cao điểm, giao thông ở trung tâm dễ kẹt dài.
- Đường mới mở giúp giao thông giữa hai huyện thuận hơn.
- Sau tai nạn, cảnh sát phân luồng để giao thông thông suốt.
3
Người trưởng thành
- Thành phố đang cải thiện giao thông đô thị.
- Nếu không quy hoạch nghiêm túc, giao thông sẽ luôn quá tải vào mỗi sáng.
- Chỉ cần một điểm nghẽn, cả mạng lưới giao thông có thể rối như tơ vò.
- Giao thông bền vững đòi hỏi ưu tiên cho người đi bộ và xe công cộng.
Nghĩa 2: (Từ cũ) Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh, v.v., từ nơi này đến nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, người giao thông cưỡi ngựa mang thư đi xa.
- Bạn em đóng vai người giao thông trong vở kịch lịch sử của lớp.
- Trong truyện, người giao thông đưa bức thư bí mật qua rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thời chiến, người giao thông băng rừng vượt suối để chuyển mệnh lệnh.
- Tác giả miêu tả người giao thông bình tĩnh xử lý khi bị kiểm tra giấy tờ.
- Nhờ người giao thông nhanh trí, thông tin kịp đến đơn vị.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, đơn vị có một người giao thông rất gan dạ.
- Người giao thông đi như cái bóng giữa đêm, ôm chặt bọc tài liệu vào ngực.
- Có những bức thư chỉ sống sót vì một người giao thông biết chọn đường ít dấu chân.
- Trong ký ức mẹ, anh giao thông làn da sạm nắng, mắt luôn nhìn xa, bước chân không bao giờ chần chừ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc đi lại từ nơi này đến nơi khác của người và phương tiện chuyên chở.
Nghĩa 2: (Từ cũ) Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh, v.v., từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao thông | Cũ, chỉ sự kết nối, giao tiếp giữa người hoặc địa điểm. Ví dụ: Ngày trước, đơn vị có một người giao thông rất gan dạ. |
| liên lạc | Trung tính, phổ biến, chỉ sự kết nối, trao đổi thông tin. Ví dụ: Chúng tôi giữ liên lạc thường xuyên qua điện thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng đường xá, phương tiện đi lại hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quy hoạch đô thị, an toàn giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đô thị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kỹ thuật giao thông, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống đường xá, phương tiện và tình trạng đi lại.
- Tránh dùng khi không liên quan đến việc di chuyển hoặc liên lạc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "giao thông đô thị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liên lạc" trong nghĩa cũ, nhưng hiện nay ít dùng.
- Khác biệt với "vận tải" ở chỗ "giao thông" nhấn mạnh vào hệ thống và điều kiện đi lại.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm, đặc biệt trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giao thông đô thị", "giao thông đường bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thuận tiện"), động từ (như "cải thiện"), hoặc các danh từ khác (như "luật").

Danh sách bình luận