Xập xình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nhạc có nổi rõ nhiều tiếng trống, kèn ồn ào.
Ví dụ:
- Quán mở cửa, nhạc xập xình dội ra tận vỉa hè.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng nhạc có nổi rõ nhiều tiếng trống, kèn ồn ào.
1
Học sinh tiểu học
- - Trống kèn xập xình vang khắp sân trường trong lễ khai giảng.
- - Đám rước đi qua, nhạc xập xình làm em vỗ tay theo nhịp.
- - Chú lân nhảy múa, tiếng trống kèn xập xình rộn cả ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Phố đêm rực sáng, điệu nhạc xập xình kéo từng bước chân nhanh hơn.
- - Lễ hội mở màn, dàn kèn trống xập xình như thổi bùng không khí náo nức.
- - Tiếng nhạc xập xình ngoài quảng trường khiến cuộc trò chuyện cứ bị đứt quãng.
3
Người trưởng thành
- - Quán mở cửa, nhạc xập xình dội ra tận vỉa hè.
- - Tiệc cưới lên cao trào, trống kèn xập xình át cả tiếng chúc tụng.
- - Mỗi độ rước hội, tiếng nhạc xập xình khuấy dậy cả khu phố vốn trầm lắng.
- - Đêm cuối năm, nhạc xập xình khiến người ta vừa rạo rực vừa thấy lòng mình chộn rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng nhạc có nổi rõ nhiều tiếng trống, kèn ồn ào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xập xình | khẩu ngữ, tượng thanh–tượng hình; sắc thái rộn ràng, ồn ã, mang tính mô tả sinh động Ví dụ: - Quán mở cửa, nhạc xập xình dội ra tận vỉa hè. |
| rộn ràng | trung tính, nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Tiếng nhạc rộn ràng vang khắp phố. |
| rền rĩ | trung tính, kéo dài, hơi nặng nề; văn tả âm thanh lớn Ví dụ: Tiếng trống kèn rền rĩ suốt đêm. |
| ầm ĩ | khẩu ngữ, mạnh; nhấn ồn ào hỗn tạp Ví dụ: Nhạc ầm ĩ làm hàng xóm mất ngủ. |
| tĩnh lặng | trung tính, mạnh; đối lập hoàn toàn về mức ồn Ví dụ: Con phố tĩnh lặng khi nhạc tắt. |
| im ắng | khẩu ngữ, nhẹ; không còn âm thanh đáng kể Ví dụ: Sau buổi lễ, không gian im ắng hẳn. |
| lặng ngắt | trung tính, mạnh; nhấn sự vắng âm tuyệt đối Ví dụ: Đêm lặng ngắt khi đoàn nhạc rời đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh nhạc sống, nhạc hội, hoặc các buổi tiệc tùng có âm nhạc lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một sự kiện văn hóa hoặc giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về không khí sôi động, náo nhiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sôi động, náo nhiệt, thường mang sắc thái vui tươi, phấn khích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả không khí sôi động của một sự kiện âm nhạc hoặc buổi tiệc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh khác để tăng cường hiệu ứng mô tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để miêu tả âm nhạc nhẹ nhàng hoặc không khí yên tĩnh.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ không khí hoặc cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ để miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh xập xình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".

Danh sách bình luận