Xấp xệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ lôi thôi, tồi tàn.
Ví dụ:
Chiếc vali cũ kỹ, xấp xệ nằm ở góc tủ.
Nghĩa: Có vẻ lôi thôi, tồi tàn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo xấp xệ làm bạn trông nhếch nhác.
- Căn lều xấp xệ đứng chênh vênh bên bờ sông.
- Đôi giày xấp xệ đi mưa là thấm nước ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuyến cắm trại, mái tóc tôi xấp xệ như vừa qua một cơn gió lớn.
- Quán nước ven đường trông xấp xệ nhưng cô chủ nói chuyện rất vui.
- Phòng trọ xấp xệ khiến ai bước vào cũng ngại ngần.
3
Người trưởng thành
- Chiếc vali cũ kỹ, xấp xệ nằm ở góc tủ.
- Anh bảo không quan trọng bề ngoài, nhưng vẻ xấp xệ của căn nhà nói lên sự mỏi mệt của những ngày qua.
- Bộ vest xấp xệ giữa cuộc họp khiến anh thấy mình lạc lõng.
- Quán cà phê xấp xệ nơi góc phố lưu giữ một cảm giác buồn hiu, như thời gian bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ lôi thôi, tồi tàn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xấp xệ | khẩu ngữ, sắc thái chê nhẹ đến trung bình, hơi suồng sã Ví dụ: Chiếc vali cũ kỹ, xấp xệ nằm ở góc tủ. |
| nhếch nhác | trung tính–khẩu ngữ; mức độ trung bình Ví dụ: Ăn mặc nhếch nhác làm sao đi gặp khách được. |
| tả tơi | mạnh hơn, thiên về vẻ ngoài rách rưới; văn nói phổ thông Ví dụ: Sau cơn mưa, quần áo nó tả tơi. |
| tồi tàn | trang trọng hơn, sắc thái chê; mức độ trung bình Ví dụ: Căn phòng tồi tàn khiến ai cũng ngán ngẩm. |
| tươm tất | trung tính; đối lập trực tiếp về vẻ ngoài gọn gàng Ví dụ: Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc tươm tất. |
| chỉnh tề | trang trọng; nhấn mạnh sự gọn gàng, ngay ngắn Ví dụ: Nhân viên phải ăn mặc chỉnh tề khi đón khách. |
| bảnh bao | khẩu ngữ; gọn gàng kèm vẻ lịch lãm Ví dụ: Hôm nay anh ấy trông rất bảnh bao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc tình trạng của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lôi thôi, tồi tàn của đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lôi thôi" nhưng "xấp xệ" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà xấp xệ", "trông xấp xệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận