Xang
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cung thứ ba của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Ví dụ:
Bài hát mở câu bằng xang, nghe đã thấy yên lòng.
2.
động từ
Đưa qua đưa lại.
Ví dụ:
Anh xang tách trà sang phía tôi.
Nghĩa 1: Cung thứ ba của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ một tiếng xang cho cả lớp nghe.
- Em hát đến xang thì dừng lại lấy hơi.
- Bạn Minh đánh đàn bầu, đến nốt xang nghe rất êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hướng dẫn chúng tôi giữ hơi chắc khi chuyển từ xự sang xang.
- Trong làn điệu, xang nổi lên như một điểm sáng mềm mại.
- Bạn ấy tìm đúng xang nên câu hát bỗng tròn và ấm hơn.
3
Người trưởng thành
- Bài hát mở câu bằng xang, nghe đã thấy yên lòng.
- Khi luyến từ xự lên xang, người nghệ sĩ khẽ kéo, như vuốt ve thời gian.
- Chạm tới xang, cô đào giữ nhịp rất kín, để câu hát rơi xuống nhẹ như sương.
- Có đêm, chỉ một tiếng xang cũng đủ khơi dậy cả miền ký ức quan họ.
Nghĩa 2: Đưa qua đưa lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bé xang cây quạt giấy cho bạn ngồi bên.
- Cô xang chiếc bút cho em ở bàn sau.
- Bạn xang quả bóng qua lại trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó xang cuốn vở cho tôi rồi lại xang về chỗ, nhanh như một làn gió.
- Cả nhóm xang chiếc micro để lần lượt phát biểu.
- Cô bạn cứ xang cây bút giữa hai tay khi chờ vào thi.
3
Người trưởng thành
- Anh xang tách trà sang phía tôi.
- Trong căn phòng chật, chúng tôi xang chiếc ghế cho nhau, nhường lối rất khẽ.
- Cô tiếp tân xang tập hồ sơ giữa các bàn, nhịp tay bình thản như một thói quen.
- Giữa cuộc trò chuyện, chị khẽ xang ánh nhìn qua tôi, rồi mỉm cười như xác nhận đã hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cung thứ ba của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Nghĩa 2: Đưa qua đưa lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xang | Miêu tả hành động, trung tính, thông tục Ví dụ: Anh xang tách trà sang phía tôi. |
| đung đưa | Miêu tả hành động, trung tính, phổ biến Ví dụ: Chiếc võng đung đưa theo làn gió nhẹ. |
| giữ yên | Miêu tả trạng thái, trung tính, phổ biến Ví dụ: Hãy giữ yên vị trí của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến âm nhạc truyền thống Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc truyền thống, đặc biệt là nhạc cụ dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về âm nhạc truyền thống.
- Phong cách nghệ thuật, mang tính chất văn hóa dân tộc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về âm nhạc truyền thống Việt Nam, đặc biệt là khi nói về các cung bậc trong nhạc cụ dân tộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến âm nhạc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xang" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xang" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xang" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "xang" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xang" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "xang" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
