Xự

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung thứ hai của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Ví dụ: Bản hòa tấu mở đầu bằng hồ rồi chùng xuống ở xự, rất đằm.
Nghĩa: Cung thứ hai của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy gõ đàn bầu, dừng ở nốt xự cho cả lớp nghe.
  • Con hát theo thầy: hồ rồi đến xự, giọng vang rõ.
  • Bạn Lan nhận ra tiếng xự vì âm thanh trầm và êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong làn điệu quan họ, cô giáo nhấn nhẹ vào xự để dẫn câu hát.
  • Bạn tập luyện từ hồ chuyển lên xự cho mượt mà hơn.
  • Nhạc công chỉnh dây để xự không bị phô khi vào điệp khúc.
3
Người trưởng thành
  • Bản hòa tấu mở đầu bằng hồ rồi chùng xuống ở xự, rất đằm.
  • Khi tôi nín thở nơi hậu đài, người nghệ sĩ khẽ chạm vào xự như đặt nền cho mạch cảm xúc.
  • Trong buổi tập, họ tranh luận về cách nhả xự để giữ hồn giọng hồ.
  • Có những đêm mưa, nghe tiếng nhị ngân tới xự, tôi thấy lòng chìm xuống một tầng yên tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến âm nhạc truyền thống Việt Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc truyền thống, đặc biệt là khi thảo luận về nhạc cụ và lý thuyết âm nhạc dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc truyền thống.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về âm nhạc truyền thống Việt Nam, đặc biệt là trong các lớp học hoặc tài liệu nghiên cứu về nhạc cụ dân tộc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc truyền thống để tránh gây nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "xang" hay "xê" trong cùng hệ thống âm nhạc, cần chú ý để sử dụng đúng vị trí trong gam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xự của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ âm nhạc như "giọng", "cung" hoặc các từ chỉ thứ tự như "thứ hai".