Vuốt giận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Làm cho nguôi bớt cơn giận.
Ví dụ: Anh nhắn tin xin lỗi ngay để vuốt giận em.
Nghĩa: (ít dùng). Làm cho nguôi bớt cơn giận.
1
Học sinh tiểu học
  • Em xin lỗi để mẹ nguôi, như vuốt giận con mèo đang xù lông.
  • Thầy kể chuyện vui để cả lớp bớt bực, như để vuốt giận bạn mình.
  • Con tặng bố ly nước mát để vuốt giận sau khi con làm đổ chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chủ động nhận lỗi, nói nhỏ nhẹ để vuốt giận người vừa bị hiểu lầm.
  • Một lời cảm ơn đúng lúc đôi khi đủ để vuốt giận người đang nóng nảy.
  • Cô lớp trưởng khéo chuyển chủ đề, xem như vuốt giận cả nhóm sau cuộc tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhắn tin xin lỗi ngay để vuốt giận em.
  • Ly trà ấm và giọng nói chậm rãi đôi khi vuốt giận hiệu quả hơn mọi lời biện minh.
  • Người khôn chọn im lặng đúng lúc để vuốt giận đối phương trước khi nói điều cần nói.
  • Trong gia đình, một cử chỉ dịu dàng có thể vuốt giận nhanh hơn mọi lý lẽ sắc bén.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Làm cho nguôi bớt cơn giận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chọc giận khiêu khích
Từ Cách sử dụng
vuốt giận mức độ nhẹ; sắc thái xoa dịu, hòa giải; hơi cổ/ít dùng, trung tính Ví dụ: Anh nhắn tin xin lỗi ngay để vuốt giận em.
xoa dịu mức độ nhẹ; trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy khéo xoa dịu cơn bực của mẹ.
dỗ dành mức độ nhẹ; khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Anh dỗ dành mãi thì cô mới bớt giận.
chọc giận mức độ mạnh; khẩu ngữ, sắc thái kích động Ví dụ: Đừng nói kiểu ấy kẻo chọc giận cô ấy.
khiêu khích mức độ mạnh; trang trọng/trung tính, sắc thái đối đầu Ví dụ: Phát ngôn ấy chỉ càng khiêu khích đối phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, khéo léo trong việc làm dịu cơn giận.
  • Phong cách nghệ thuật, thường mang tính hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc đặc biệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì ít người hiểu rõ nghĩa.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ phổ biến hơn như "xoa dịu" hoặc "làm nguôi giận".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy vuốt giận anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "vuốt giận mẹ", "vuốt giận anh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...