Vượt biên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vượt qua biên giới để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.
Ví dụ:
Anh ta bị khởi tố vì tổ chức cho người khác vượt biên.
Nghĩa: Vượt qua biên giới để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm đó, họ lén lút vượt biên để sang nước khác.
- Cậu bé nghe người lớn kể chuyện gia đình từng vượt biên trên biển.
- Người chú bị bắt vì cố vượt biên trái phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin có nhóm người định vượt biên bằng đường rừng, cả làng xôn xao lo lắng.
- Có người vì khát khao đổi đời mà liều vượt biên, bất chấp hiểm nguy rình rập.
- Bộ phim kể về hành trình vượt biên đầy sương mù, đói rét và nỗi sợ bị truy đuổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị khởi tố vì tổ chức cho người khác vượt biên.
- Đêm vượt biên là vết cắt sâu trong ký ức, vừa mặn vị nước mắt vừa lạnh mùi gió biển.
- Có kẻ lấy giấc mơ tự do để che đậy việc dụ dỗ người nghèo đi vượt biên.
- Sau nhiều năm, bà vẫn giật mình khi nghe tiếng còi tàu, như trở lại khoảnh khắc liều lĩnh vượt biên năm ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vượt qua biên giới để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vượt biên | trung tính–miêu tả, sắc thái lịch sử/ xã hội, ngữ vực báo chí–hành chính Ví dụ: Anh ta bị khởi tố vì tổ chức cho người khác vượt biên. |
| ở lại | khẩu ngữ–trung tính, trái nghĩa theo hướng không rời đi Ví dụ: Không đi nữa, họ quyết định ở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các câu chuyện về lịch sử hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến di cư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc các báo cáo về di cư bất hợp pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, hồi ký hoặc phim ảnh để tái hiện lại những câu chuyện về di cư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, gợi nhớ đến những hoàn cảnh khó khăn và nguy hiểm.
- Thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tình huống di cư bất hợp pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di cư hợp pháp, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "di cư" ở chỗ nhấn mạnh tính bất hợp pháp và nguy hiểm.
- Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này, vì có thể gợi lại ký ức đau buồn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ vượt biên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "người dân"), trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đêm qua").

Danh sách bình luận