Di tản
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lánh dời đi ở hẳn nơi khác, thường rất xa.
Ví dụ:
Chúng tôi buộc phải di tản khỏi quê nhà.
Nghĩa: Lánh dời đi ở hẳn nơi khác, thường rất xa.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em phải di tản đến một thành phố an toàn.
- Nghe tin bão lớn, cả làng quyết định di tản khỏi vùng biển.
- Họ di tản lên miền núi để tránh lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi núi lửa hoạt động, người dân được hướng dẫn di tản đến khu vực tạm trú.
- Tin tức về trận lũ khiến nhiều hộ gia đình vội vã di tản khỏi thung lũng.
- Trước nguy cơ sạt lở, chính quyền tổ chức xe đưa người dân di tản đến nơi an toàn.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi buộc phải di tản khỏi quê nhà.
- Có những cuộc di tản diễn ra trong lặng lẽ, chỉ còn lại dấu chân trên bờ cát.
- Sau đêm dài còi báo động, họ di tản, mang theo vài món kỷ niệm và một nắm niềm tin.
- Di tản không chỉ là rời đi, mà còn là học cách bắt đầu lại ở một miền đất xa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lánh dời đi ở hẳn nơi khác, thường rất xa.
Từ trái nghĩa:
trở về ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di tản | Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai, hoặc tình hình khẩn cấp, mang sắc thái khẩn cấp, bắt buộc, hoặc tự nguyện nhưng vì lý do an toàn. Ví dụ: Chúng tôi buộc phải di tản khỏi quê nhà. |
| sơ tán | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp, thiên tai, chiến tranh. Ví dụ: Chính quyền ra lệnh sơ tán dân khỏi vùng lũ. |
| tản cư | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, di chuyển dân cư. Ví dụ: Hàng ngàn người dân tản cư khỏi vùng chiến sự. |
| chạy nạn | Trung tính, nhấn mạnh hành động thoát khỏi nguy hiểm. Ví dụ: Nhiều gia đình phải chạy nạn sang nước láng giềng. |
| trở về | Trung tính, chỉ hành động quay lại nơi đã rời đi. Ví dụ: Sau chiến tranh, nhiều người di tản đã trở về quê hương. |
| ở lại | Trung tính, chỉ việc không rời đi. Ví dụ: Dù nguy hiểm, anh ấy vẫn quyết định ở lại bảo vệ ngôi làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển khỏi nơi có nguy hiểm hoặc bất ổn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tình hình di cư, thiên tai, chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh chiến tranh hoặc thiên tai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý khủng hoảng, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khẩn cấp, nghiêm trọng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc di chuyển khỏi nơi nguy hiểm hoặc bất ổn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có tính khẩn cấp hoặc nghiêm trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di cư" khi không có yếu tố khẩn cấp.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã di tản", "sẽ di tản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (nơi, chỗ).
