Sơ tán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạm di chuyển người và của ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường là tai nạn chiến tranh.
Ví dụ: Chúng tôi phải sơ tán khỏi khu vực ven sông khi nước dâng.
Nghĩa: Tạm di chuyển người và của ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường là tai nạn chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường báo động, chúng em xếp hàng sơ tán ra sân an toàn.
  • Trời mưa to, thầy cô hướng dẫn cả lớp sơ tán khỏi khu vực cây đổ.
  • Chú bộ đội đưa người dân lên xe để sơ tán khỏi nơi nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe còi hú, mọi người bình tĩnh sơ tán theo lối cầu thang thoát hiểm.
  • Tin bão về, khu xóm nhanh chóng sơ tán sang nhà văn hóa kiên cố.
  • Trong giờ học phòng chống thiên tai, tụi mình tập sơ tán đúng quy trình.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi phải sơ tán khỏi khu vực ven sông khi nước dâng.
  • Đêm ấy, đoàn người lặng lẽ sơ tán, mang theo vài món đồ thiết yếu và nỗi thấp thỏm.
  • Khi còi báo động rít lên, anh nắm tay con, chọn lối thang bộ và sơ tán như đã tập dượt.
  • Nhà máy phát cảnh báo, cả phân xưởng phối hợp sơ tán gọn ghẽ, nhường đường cho người già và trẻ nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạm di chuyển người và của ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường là tai nạn chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơ tán trung tính, hành chính/báo chí; sắc thái khẩn cấp, có tổ chức Ví dụ: Chúng tôi phải sơ tán khỏi khu vực ven sông khi nước dâng.
di tản trung tính–hơi trang trọng; dùng nhiều trong bối cảnh chiến sự/thiên tai Ví dụ: Người dân được di tản khỏi vùng ven sông trước khi bão đổ bộ.
tản cư lịch sử/văn chương; dùng cho bối cảnh chiến tranh, dân rời vùng giao tranh Ví dụ: Nhiều gia đình tản cư về nông thôn khi mặt trận nổ ra.
hồi cư trung tính; quay trở lại nơi ở cũ sau khi hết nguy hiểm Ví dụ: Sau lũ rút, bà con dần hồi cư về bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "di tản" hoặc "chạy nạn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo chính thức về an toàn, thiên tai hoặc chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh chiến tranh hoặc thảm họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý khủng hoảng, an toàn công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khẩn cấp và nghiêm trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc di chuyển khẩn cấp vì lý do an toàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di tản" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "di cư" ở chỗ "sơ tán" mang tính tạm thời và khẩn cấp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sơ tán dân cư", "sơ tán khẩn cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dân cư, người dân), trạng từ (khẩn cấp, nhanh chóng).
di tản tản cư lánh nạn tị nạn chạy trốn rút lui di chuyển rời đi chuyển đi trú ẩn