Hồi cư
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở về nơi ở cũ, sau thời gian tản cư.
Ví dụ:
Anh quyết định hồi cư sau những năm tản cư nơi xứ người.
Nghĩa: Trở về nơi ở cũ, sau thời gian tản cư.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến tranh qua đi, nhiều gia đình hồi cư về làng cũ.
- Ba mẹ con hồi cư, dọn lại mái nhà xưa phủ bụi.
- Sau mùa lũ, người dân hồi cư và trồng lại vườn rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết bom đạn, người ta hồi cư, mang theo kỷ niệm lẫn nỗi lo.
- Ngày đường làng mở lại, từng đoàn người hồi cư, khói bếp dần ấm lên.
- Sổ hộ khẩu được cấp lại khi bà con hồi cư về phố nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh quyết định hồi cư sau những năm tản cư nơi xứ người.
- Tiếng gà gáy sáng như đánh thức cả xóm vừa hồi cư sau biến cố.
- Người hồi cư bước qua nền nhà nứt nẻ, chạm vào vệt rêu cũ mà thấy lòng run rẩy.
- Đêm đầu hồi cư, chị ngồi bên hiên, nghe gió lùa qua hàng tre mà nhớ tuổi thơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở về nơi ở cũ, sau thời gian tản cư.
Từ đồng nghĩa:
hồi hương trở về
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi cư | trung tính, mang tính hành chính–lịch sử, trang trọng nhẹ; dùng trong bối cảnh chiến tranh/di tản Ví dụ: Anh quyết định hồi cư sau những năm tản cư nơi xứ người. |
| hồi hương | trang trọng nhẹ, văn liệu lịch sử; phạm vi gần kề nhưng thiên về quê hương Ví dụ: Sau ngày hoà bình, nhiều gia đình hồi hương từ vùng tản cư. |
| trở về | trung tính, phổ thông; nghĩa rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh thông dụng về quay lại chỗ ở cũ Ví dụ: Bà con trở về sau nhiều năm tản cư. |
| tản cư | trung tính–lịch sử; hành động rời nơi ở vì chiến tranh/dịch họa, đối lập trực tiếp Ví dụ: Năm ấy dân làng tản cư lên núi, sau này mới hồi cư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc các báo cáo nghiên cứu về di cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống sau chiến tranh hoặc biến động xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về dân số học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả quá trình trở về nơi ở cũ sau một biến động lớn như chiến tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến di cư hoặc tản cư.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di cư khác như "di cư", "tản cư".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hồi cư", "sẽ hồi cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ địa điểm (quê, thành phố).
