Vụng trộm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lén lút, giấu giếm, không dám để cho người khác biết.
Ví dụ:
Anh ta vụng trộm cất chìa khóa dự phòng dưới chậu cây.
Nghĩa: Lén lút, giấu giếm, không dám để cho người khác biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vụng trộm giấu bức thư dưới ngăn bàn.
- Cậu bé vụng trộm cất chiếc kẹo vào túi mà không nói với mẹ.
- Con mèo vụng trộm thò chân lấy miếng cá trên đĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn vụng trộm ghi vài dòng nhật ký trong giờ ra chơi, không muốn ai đọc được.
- Nam vụng trộm luyện đàn vào khuya để chuẩn bị màn biểu diễn bất ngờ.
- Tin nhắn vụng trộm làm cậu bối rối, sợ bạn bè trêu chọc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vụng trộm cất chìa khóa dự phòng dưới chậu cây.
- Những cái nhìn vụng trộm trong quán cà phê khiến cô thấy tim mình chộn rộn.
- Người ta vụng trộm góp nhặt niềm vui nhỏ, như giữ lửa cho một ngày dài.
- Có những kế hoạch vụng trộm chỉ để bảo vệ một điều mong manh chưa dám nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lén lút, giấu giếm, không dám để cho người khác biết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vụng trộm | trung tính−khẩu ngữ; sắc thái kín đáo, có hàm ý sai trái nhẹ Ví dụ: Anh ta vụng trộm cất chìa khóa dự phòng dưới chậu cây. |
| lén lút | trung tính; mức độ nhẹ–trung bình, khẩu ngữ Ví dụ: Họ có những cuộc gặp gỡ lén lút. |
| giấu giếm | trung tính; nhấn mạnh hành vi che đậy, phổ thông Ví dụ: Anh ta có mối quan hệ giấu giếm. |
| âm thầm | trung tính hơi văn vẻ; mức độ nhẹ, kín đáo Ví dụ: Họ qua lại âm thầm bấy lâu. |
| bí mật | trung tính; mức độ trung bình, có tính ẩn kín Ví dụ: Cuộc hẹn bí mật kéo dài nhiều tháng. |
| công khai | trung tính; đối lập trực tiếp, minh bạch Ví dụ: Họ chính thức công khai mối quan hệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lén lút, không công khai, ví dụ như trong các mối quan hệ tình cảm không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí mật, lén lút, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất giấu giếm của một hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "gặp gỡ", "yêu đương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí mật" nhưng "vụng trộm" nhấn mạnh hơn vào sự lén lút.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động vụng trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hành động, việc làm) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
