Thầm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tiếng nói phát ra) rất khẽ, không để người ngoài nghe thấy.
Ví dụ: Cô ấy nói thầm một câu nhắc nhở.
2.
tính từ
Kín đáo, không biểu lộ ra ngoài.
Ví dụ: Anh thầm cảm ơn đời vì những dịp may nhỏ bé.
3.
tính từ
(kng.). (Làm việc gì) ở trong tình trạng không nhìn thấy gì cả, vì xung quanh là bóng tối, không có ánh sáng.
Nghĩa 1: (Tiếng nói phát ra) rất khẽ, không để người ngoài nghe thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ghé tai bạn, nói thầm để cô giáo không nghe.
  • Em thầm nhắc đáp án với bạn ngồi cạnh.
  • Bé nói thầm lời xin lỗi với mẹ khi sợ làm ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm thì thầm bàn kế hoạch trang trí lớp học.
  • Cậu ấy nói thầm câu cảm ơn, chỉ đủ người bên cạnh nghe.
  • Trong thư viện, chúng tôi trao đổi rất thầm để không làm phiền ai.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nói thầm một câu nhắc nhở.
  • Giữa cuộc họp, anh nghiêng người nói thầm, tránh gây chú ý.
  • Trong rạp phim, họ thì thầm bình luận, âm thanh chỉ như gió lướt.
  • Những lời nói thầm nơi hành lang đôi khi quyết định cả không khí của một tập thể.
Nghĩa 2: Kín đáo, không biểu lộ ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé thầm vui khi được cô khen.
  • Em thầm nhớ lời dặn của bà.
  • Bạn ấy thầm giúp bạn nhặt rác mà không nói ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn thầm mến một người, nhưng vẫn giữ nụ cười bình thường.
  • Tớ thầm đặt mục tiêu cho kỳ thi và tự mình cố gắng.
  • Cậu ấy thầm tha thứ, không nhắc lại chuyện cũ nữa.
3
Người trưởng thành
  • Anh thầm cảm ơn đời vì những dịp may nhỏ bé.
  • Có những thương yêu người ta giữ thầm, sợ nói ra sẽ tan như sương.
  • Cô thầm quyết định rời đi, chỉ còn ánh mắt bình thản làm dấu.
  • Nhiều kế hoạch được ấp ủ thầm lặng, đến khi chín muồi mới hé lộ.
Nghĩa 3: (kng.). (Làm việc gì) ở trong tình trạng không nhìn thấy gì cả, vì xung quanh là bóng tối, không có ánh sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc không muốn người khác biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản có tính chất miêu tả hoặc tự sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra sự sâu lắng, bí ẩn hoặc nhấn mạnh cảm xúc nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tình cảm.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc hành động không công khai.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự rõ ràng và minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động như "yêu thầm", "nhớ thầm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bí mật" nhưng "thầm" nhấn mạnh sự không biểu lộ ra ngoài.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói thầm", "yêu thầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".