Lí nhí
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tiếng nói) bé quá, khẽ quá, nghe không rõ.
Ví dụ:
Cô ấy nói lí nhí, nhưng ý xin lỗi thì rất rõ.
2.
tính từ
Nhỏ quá, trông không rõ, chỉ thấy như những chấm đen.
Ví dụ:
Trên màn hình radar, tàu đánh cá hiện lí nhí ở rìa bản đồ.
Nghĩa 1: (Tiếng nói) bé quá, khẽ quá, nghe không rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé lí nhí chào cô giáo.
- Bạn ấy lí nhí xin lỗi sau khi làm rơi bút.
- Nhóc con đứng sau lưng, gọi mẹ lí nhí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mới vào lớp nói lí nhí, như sợ tiếng mình chạm vào không khí.
- Nó đứng trước bảng, lí nhí đọc đáp án, ai cũng phải nín thở để nghe.
- Tin nhắn thoại gửi vội, giọng bạn vang lên lí nhí qua tai nghe.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói lí nhí, nhưng ý xin lỗi thì rất rõ.
- Có những lời hẹn hò dở dang, người ta chỉ dám thổ lộ lí nhí, sợ làm vỡ không gian.
- Trong cuộc họp, anh ta lí nhí phản biện rồi rút ngay ánh mắt về phía sổ tay.
- Đêm muộn, con gái gọi điện lí nhí: con về trễ, ba đừng chờ.
Nghĩa 2: Nhỏ quá, trông không rõ, chỉ thấy như những chấm đen.
1
Học sinh tiểu học
- Từ xa, đàn chim hiện lên lí nhí như chấm mực.
- Trên giấy, đàn kiến trông lí nhí chạy thành hàng.
- Nhìn qua cửa sổ, những cánh buồm lí nhí ở cuối sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn xe trên đèo thành những hạt sáng lí nhí giữa sương.
- Ngẩng lên, các vì sao lí nhí rắc đầy bầu trời đêm.
- Ngoài sân bóng, bạn tôi chỉ còn lí nhí như một dấu chấm chạy quanh.
3
Người trưởng thành
- Trên màn hình radar, tàu đánh cá hiện lí nhí ở rìa bản đồ.
- Dãy nhà phía xa lí nhí sau lớp mưa mỏng, tưởng như nét bút chấm phá.
- Trong ký ức, bóng người năm ấy chỉ còn lí nhí giữa bức ảnh đã úa vàng.
- Những con chữ lí nhí ở cuối hợp đồng khiến ai cũng phải dừng lại để nheo mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tiếng nói) bé quá, khẽ quá, nghe không rõ.
Nghĩa 2: Nhỏ quá, trông không rõ, chỉ thấy như những chấm đen.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lí nhí | Diễn tả kích thước vật thể rất nhỏ, khó nhìn rõ, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (khó quan sát). Ví dụ: Trên màn hình radar, tàu đánh cá hiện lí nhí ở rìa bản đồ. |
| li ti | Diễn tả kích thước rất nhỏ, thường là nhiều vật thể cùng loại, trung tính. Ví dụ: Những hạt mưa li ti bám đầy cửa kính. |
| to | Diễn tả kích thước lớn, dễ nhìn, trung tính. Ví dụ: Cô giáo viết chữ to để học sinh dễ đọc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện không rõ ràng, thiếu tự tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự mờ nhạt, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu tự tin hoặc không rõ ràng trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả giọng nói nhỏ, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "thì thầm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói lí nhí", "giọng lí nhí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc kích thước, ví dụ: "tiếng lí nhí", "hình lí nhí".
