Vu vu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như vi vu.
Ví dụ:
Ngoài hiên, gió vu vu cả buổi chiều.
Nghĩa: Như vi vu.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi vu vu qua tán lá.
- Chiếc diều bay lên, đuôi kêu vu vu.
- Quạt quay, tiếng gió nghe vu vu bên tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua cửa sổ, tiếng gió vu vu làm rèm khẽ rung.
- Bánh xe đạp quay nhanh, nghe vu vu trên con dốc.
- Tai nghe bật lên, tiếng nhạc nền vu vu như gió xa.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, gió vu vu cả buổi chiều.
- Đêm khuya, con hẻm vắng chỉ còn tiếng gió vu vu lẩn khuất giữa những biển hiệu tắt đèn.
- Chuyến xe khách lao qua cánh đồng, cửa kính rung lên vu vu, lòng người cũng chông chênh.
- Trong căn phòng trọ, chiếc quạt cũ rít lên vu vu, thổi dạt những ý nghĩ nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm hưởng nhẹ nhàng, bay bổng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường dùng trong văn chương.
- Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo âm hưởng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vi vu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gió thổi vu vu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "gió", "tiếng".

Danh sách bình luận