Võng giá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Võng và giá để khiêng (nói khái quát); dùng để chỉ phương tiện di đường của quan lại hay người quyền quí thời xưa.
Ví dụ: Ngày ấy, kẻ có quyền đi lại bằng võng giá.
Nghĩa: Võng và giá để khiêng (nói khái quát); dùng để chỉ phương tiện di đường của quan lại hay người quyền quí thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan đi qua cổng làng trên chiếc võng giá phủ rèm.
  • Người lính nâng võng giá, bước đều theo tiếng trống.
  • Bức tranh vẽ võng giá sơn son thếp vàng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, mỗi lần quan tuần xuất hiện là võng giá đã rợp bóng trước sân đình.
  • Tiếng bước chân khiêng võng giá vang đều, báo hiệu đoàn tùy tùng sắp tới.
  • Lễ rước tái hiện cảnh võng giá uy nghi, khiến con phố như trở về ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, kẻ có quyền đi lại bằng võng giá.
  • Giữa đám đông, võng giá lướt qua như một dấu chấm than của quyền lực xưa.
  • Nhìn chiếc võng giá trong bảo tàng, ta thấy rõ bậc thang tôn ti đã in vào gỗ, vào vải.
  • Lễ rước kết thúc, chỉ còn võng giá bỏ trống, nhẹ như chiếc vỏ của một thời đã qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật tái hiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với hình ảnh quyền quý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự quyền quý, cổ kính trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện di chuyển hiện đại.
  • Khác biệt với "kiệu" ở chỗ "võng giá" thường chỉ phương tiện đơn giản hơn, không có mái che.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "võng" và "giá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc võng giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ chỉ đặc điểm (cổ, lớn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...