Liễn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng thức ăn bằng sành, sứ, miệng tròn, rộng, có nắp đậy.
Ví dụ: Cô đặt liễn cá kho giữa bàn.
2.
danh từ
Dải vải hoặc giấy, hoặc tấm gỗ dài dùng từng đôi một để viết, khắc câu đối treo song song với nhau.
Ví dụ: Nhà thờ họ treo đôi liễn sơn then, chữ vàng nổi rõ.
Nghĩa 1: Đồ đựng thức ăn bằng sành, sứ, miệng tròn, rộng, có nắp đậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mở liễn ra, mùi canh thơm bay khắp nhà.
  • Bà cất cơm vào liễn để khỏi nguội.
  • Em nhẹ tay đậy nắp liễn sau khi múc cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bữa trưa, cả nhà quây quần, mỗi lần mở liễn là hơi ấm bốc lên như ôm cả gian bếp.
  • Cậu khéo tay bưng liễn canh, sợ làm sánh ra mâm.
  • Ngoại bảo giữ nắp liễn cho kín, để hương vị ở yên trong đó.
3
Người trưởng thành
  • Cô đặt liễn cá kho giữa bàn.
  • Cái liễn cũ sứt miệng nhưng giữ được ký ức bếp lửa xưa.
  • Anh khép nắp liễn, giấu mùi thơm như giấu một bí mật của nhà.
  • Trong gian bếp nhỏ, liễn sành nâu trở thành điểm tựa của những bữa cơm sum vầy.
Nghĩa 2: Dải vải hoặc giấy, hoặc tấm gỗ dài dùng từng đôi một để viết, khắc câu đối treo song song với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông treo đôi liễn đỏ bên cửa vào ngày Tết.
  • Trên liễn có chữ đẹp do chú viết.
  • Cô giáo chỉ cho lớp cách đọc chữ trên liễn ở đình làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu xuân, sân đình rực rỡ vì đôi liễn đỏ ôm lấy lối vào.
  • Câu đối khắc trên liễn gỗ vừa trang trọng vừa ấm lòng người xem.
  • Bạn tần ngần trước liễn chữ Nho, đoán nghĩa qua từng nét mực.
3
Người trưởng thành
  • Nhà thờ họ treo đôi liễn sơn then, chữ vàng nổi rõ.
  • Đôi liễn không chỉ trang trí, mà còn giữ nề nếp lời răn của tổ tiên.
  • Thợ thư pháp lựa giấy tốt, để mực ăn sâu, cho liễn bền với năm tháng.
  • Phố cổ chiều giáp Tết, tiếng gõ đục vang lên từ xưởng khắc liễn, gợi một nhịp xưa chậm rãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đựng thức ăn bằng sành, sứ, miệng tròn, rộng, có nắp đậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liễn Trung tính, dùng để chỉ vật dụng trong gia đình. Ví dụ: Cô đặt liễn cá kho giữa bàn.
thố Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ đồ đựng thức ăn có nắp đậy. Ví dụ: Mẹ tôi dùng thố để đựng canh giữ nóng.
Nghĩa 2: Dải vải hoặc giấy, hoặc tấm gỗ dài dùng từng đôi một để viết, khắc câu đối treo song song với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả văn hóa truyền thống hoặc đồ vật cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh văn hóa truyền thống, đặc biệt trong thơ ca và truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính khi nói về văn hóa truyền thống.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái hoài niệm khi nhắc đến các phong tục xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các đồ vật hoặc phong tục truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ văn hóa, truyền thống hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật khác như "bát" hoặc "chén".
  • Khác biệt với "câu đối" ở chỗ "liễn" thường chỉ dải vải hoặc giấy dài.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái liễn", "liễn sứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "to", "nhỏ") và các từ chỉ định (như "cái", "chiếc").
bát đĩa chén nồi niêu vại lọ chum
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...