Vòi vĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Vòi một cách quấy rầy (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy liên tục vòi vĩnh tiền tiêu vặt khiến mẹ mệt mỏi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Vòi một cách quấy rầy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé cứ vòi vĩnh mẹ mua kẹo ở cổng trường.
- Con mèo đứng cạ chân, vòi vĩnh xin miếng cá.
- Bé ngúng nguẩy, vòi vĩnh được coi hoạt hình lâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cứ nhắn tin vòi vĩnh mượn bút dù mình đã nói là không có dư.
- Em trai mình hay làm nũng rồi vòi vĩnh xin chơi điện thoại thêm.
- Bạn kia đứng lì ở quầy, vòi vĩnh giảm giá dù đã ghi rõ quy định.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy liên tục vòi vĩnh tiền tiêu vặt khiến mẹ mệt mỏi.
- Có những mối quan hệ chỉ toàn tiếng thở dài vì một người cứ vòi vĩnh còn người kia thì nhún nhường.
- Đứa trẻ được nuông chiều quá dễ hình thành thói quen vòi vĩnh, và đó là con dốc trơn trượt cho cả nhà.
- Đừng biến lời hỏi thăm thành cái cớ để vòi vĩnh; tử tế cần đi cùng chừng mực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Vòi một cách quấy rầy (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vòi vĩnh | khẩu ngữ; sắc thái phiền nhiễu, dai dẳng, hơi tiêu cực; mức độ trung bình-đến-mạnh Ví dụ: Anh ấy liên tục vòi vĩnh tiền tiêu vặt khiến mẹ mệt mỏi. |
| vòi | trung tính-khẩu ngữ; nhẹ hơn, ít nhấn vào sự dai dẳng Ví dụ: Thằng bé cứ vòi mẹ mua kẹo. |
| đòi vặt | khẩu ngữ; nhẹ, tả sự đòi hỏi lặt vặt, làm phiền Ví dụ: Nó suốt ngày đòi vặt tiền tiêu. |
| nài nỉ | khẩu ngữ; nhẹ-đến-trung tính, khẩn khoản; gần nghĩa trong ngữ cảnh quấy rầy Ví dụ: Cậu ta nài nỉ xin thêm ít tiền. |
| tự giác | trung tính; trái chiều về thái độ không đòi hỏi, tự nguyện Ví dụ: Nó tự giác làm bài, không vòi vĩnh phần thưởng. |
| tự trọng | trang trọng-trung tính; nhấn mạnh không hạ mình xin xỏ Ví dụ: Giữ tự trọng, đừng vòi vĩnh người khác. |
| kiệm lời | trung tính; ít nói, không làm phiền xin xỏ Ví dụ: Anh ấy kiệm lời, chẳng bao giờ vòi vĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động đòi hỏi một cách dai dẳng, phiền phức, thường là từ trẻ em hoặc người có tính cách nhõng nhẽo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phiền toái, khó chịu từ người bị vòi vĩnh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phiền phức của hành động đòi hỏi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đòi hỏi" nhưng "vòi vĩnh" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy vòi vĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "vòi vĩnh mẹ".
