Kiệm lời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dùng rất ít lời, chỉ nói những điều thật cần thiết.
Ví dụ: Anh ấy kiệm lời, chỉ nói khi cần.
Nghĩa: Dùng rất ít lời, chỉ nói những điều thật cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại kiệm lời, chỉ gật đầu rồi mỉm cười.
  • Cô bạn cùng bàn rất kiệm lời, chỉ nói khi cô giáo hỏi.
  • Bác bảo vệ kiệm lời nhưng luôn giúp chúng em đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng thủ thư kiệm lời, nói vừa đủ để chỉ đường cho bọn mình.
  • Bạn lớp trưởng kiệm lời, trả lời ngắn gọn mà rõ ý.
  • Thầy dạy Toán kiệm lời, mỗi câu đều như đóng dấu vào trí nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy kiệm lời, chỉ nói khi cần.
  • Cô ấy kiệm lời đến mức im lặng cũng thành lời giải thích.
  • Ông chủ kiệm lời, lựa từng chữ như cân từng hạt muối.
  • Trong bữa họp, chị trưởng nhóm kiệm lời nhưng quyết đoán, nói một lần là xong việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng rất ít lời, chỉ nói những điều thật cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
ít nói
Từ trái nghĩa:
nói nhiều
Từ Cách sử dụng
kiệm lời Trung tính, miêu tả thói quen nói năng cẩn trọng, chỉ phát biểu khi cần thiết. Ví dụ: Anh ấy kiệm lời, chỉ nói khi cần.
ít nói Trung tính, miêu tả thói quen nói năng ít. Ví dụ: Anh ấy là người ít nói, chỉ phát biểu khi cần thiết.
nói nhiều Trung tính, miêu tả thói quen nói năng nhiều. Ví dụ: Cô bé hàng xóm rất nói nhiều, lúc nào cũng líu lo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người ít nói, chỉ nói khi cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật ít nói, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiết kiệm trong lời nói, có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách ít nói của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ít nói", nhưng "kiệm lời" nhấn mạnh hơn vào sự tiết kiệm trong lời nói.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiệm lời", "hơi kiệm lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
ít nói trầm lặng kín đáo thâm trầm lặng lẽ im lặng lầm lì kín miệng lắm lời ba hoa