Vô phương
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có cách gì.
Ví dụ:
Không có bằng chứng, họ vô phương kiện cáo.
Nghĩa: Không có cách gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chìa khóa mất rồi, em vô phương mở hộp.
- Trời mưa to quá, chúng ta vô phương ra sân chơi.
- Bánh bị cháy đen, mẹ đành vô phương cứu vãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không có mạng, nhóm vô phương nộp bài trực tuyến đúng hạn.
- Bạn đã xin lỗi nhưng kỷ niệm vỡ nát ấy dường như vô phương hàn gắn.
- Thiếu dữ liệu, bọn mình vô phương giải được bài toán thực tế ấy.
3
Người trưởng thành
- Không có bằng chứng, họ vô phương kiện cáo.
- Đến một lúc, mệt mỏi chồng chất khiến ta vô phương níu giữ sự bình yên cũ.
- Khi niềm tin đã tàn, mọi lời giải thích đều trở nên vô phương.
- Đứng trước thiên tai bất ngờ, con người đôi khi vô phương chống đỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có cách gì.
Từ trái nghĩa:
hữu phương có cách
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô phương | mạnh, trang trọng/chuẩn mực, hơi văn chương Ví dụ: Không có bằng chứng, họ vô phương kiện cáo. |
| bất khả | mạnh, trang trọng, Hán-Việt cổ điển Ví dụ: Tình thế này cứu chữa là bất khả. |
| bó tay | khẩu ngữ, nhẹ hơn, sắc thái bất lực Ví dụ: Chuyện này tôi bó tay. |
| hữu phương | trang trọng, Hán-Việt hiếm nhưng đối lập trực tiếp Ví dụ: Việc đã hữu phương giải quyết. |
| có cách | khẩu ngữ, trung tính, đối nghĩa thực dụng Ví dụ: Đừng lo, vẫn có cách xử lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất lực trong một tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác bi đát hoặc nhấn mạnh sự tuyệt vọng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất lực, tuyệt vọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lực trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bất lực" nhưng "vô phương" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc tình huống không có giải pháp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "thật sự".
