Vô loại
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn mất hết nhân phẩm.
Ví dụ:
Chửi bới cha mẹ trước mặt mọi người là vô loại.
Nghĩa: Hoàn toàn mất hết nhân phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mắng bạn khác giữa lớp là vô loại, cô giáo liền nhắc rằng nói vậy là không nên.
- Ăn cắp đồ của bạn rồi đổ lỗi cho người khác là hành vi vô loại.
- Trêu chọc bạn bị ngã đến mức bạn khóc là cách cư xử vô loại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đăng tin bịa đặt làm bạn bị hiểu lầm là hành động vô loại, không thể biện minh.
- Lợi dụng sự tin tưởng của người khác để trục lợi khiến người ta nghĩ đó là kiểu cư xử vô loại.
- Cắt ghép ảnh để bêu riếu bạn trên mạng nghe thật vô loại, chẳng ai ủng hộ.
3
Người trưởng thành
- Chửi bới cha mẹ trước mặt mọi người là vô loại.
- Khi lương tâm ngủ quên, người ta dễ trượt vào những lựa chọn vô loại mà vẫn tự bào chữa.
- Lạnh lùng quay lưng trước nỗi đau của người khác là một kiểu vô loại khó tha thứ.
- Người biết mình sai mà vẫn cố dẫm lên kẻ yếu, cái vô loại ấy làm xã hội chai sạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh về sự thiếu phân loại hoặc không thuộc về nhóm nào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không thuộc về nhóm nào hoặc không có đặc điểm rõ ràng.
- Phong cách thường nghiêng về nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thuộc về nhóm nào hoặc không có đặc điểm rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô loài"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "người vô loại".

Danh sách bình luận