Vô giá trị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có giá trị.
Ví dụ: Chứng từ hết hạn trở nên vô giá trị khi nộp hồ sơ.
Nghĩa: Không có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút đã khô mực nên vô giá trị với em.
  • Tờ vé số giả là vô giá trị.
  • Thẻ nạp cào rách mã, giờ vô giá trị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn không có bằng chứng thường vô giá trị trong tranh luận.
  • Bài làm chép y nguyên từ mạng bị coi là vô giá trị.
  • Lời hứa nói cho vui rồi quên đi, với người nghe cũng thành vô giá trị.
3
Người trưởng thành
  • Chứng từ hết hạn trở nên vô giá trị khi nộp hồ sơ.
  • Những lời khen sáo rỗng vô giá trị trước nhu cầu thay đổi thật sự.
  • Dữ liệu sai lệch khiến mọi kết luận kéo theo đều vô giá trị.
  • Khi tiêu chuẩn bị bóp méo, phần thưởng nhận được cũng vô giá trị trong lòng người nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ không có giá trị thực tế hoặc không còn hữu ích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tài sản, thông tin hoặc dữ liệu không còn giá trị sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự vô nghĩa, không có giá trị tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế để chỉ các tài sản mất giá trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không có giá trị hoặc không đáng giá.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái nhẹ nhàng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có giá trị của một đối tượng hoặc khái niệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "không có giá trị" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô nghĩa" khi chỉ sự không có ý nghĩa.
  • Khác biệt với "không đáng giá" ở mức độ tiêu cực và tuyệt đối hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô giá trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...