Bèo bọt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bèo và bọt (nói khái quát); dùng để ví thân phận hèn mọn, không nơi nương tựa.
Ví dụ: Nhiều người lao động nghèo vẫn phải chấp nhận cuộc sống bèo bọt, thiếu thốn.
Nghĩa: Bèo và bọt (nói khái quát); dùng để ví thân phận hèn mọn, không nơi nương tựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bé mồ côi sống trong cảnh bèo bọt, không có nhà.
  • Những người không có gia đình thường có cuộc sống bèo bọt.
  • Em bé thấy thương những số phận bèo bọt, không nơi nương tựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội xưa, nhiều người phụ nữ phải chịu cảnh bèo bọt, không được coi trọng.
  • Anh ấy đã cố gắng vươn lên từ một thân phận bèo bọt để đạt được thành công.
  • Dù cuộc đời có bèo bọt đến mấy, chúng ta vẫn phải giữ vững niềm tin.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều người lao động nghèo vẫn phải chấp nhận cuộc sống bèo bọt, thiếu thốn.
  • Thân phận bèo bọt của những người di cư không khỏi khiến ta xót xa.
  • Trong dòng chảy cuộc đời, con người đôi khi cảm thấy mình như bèo bọt, vô định.
  • Dù cuộc đời có đẩy đưa đến đâu, đừng bao giờ để mình trở thành một kiếp bèo bọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác về sự tạm bợ, không ổn định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh đặc biệt để tạo ấn tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả thân phận con người hoặc tình cảnh bấp bênh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, thương cảm hoặc chê trách.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tạm bợ, không ổn định của một tình huống hoặc thân phận.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tạm bợ khác như "phù du".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bèo bọt của cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "hèn mọn"), động từ (như "trôi nổi"), hoặc các từ chỉ định (như "này", "ấy").