Vinh hạnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều mang lại vinh dự.
Ví dụ:
Được mời phát biểu là vinh hạnh của tôi.
2.
tính từ
Sung sướng có được vinh dự.
Ví dụ:
Tôi vinh hạnh được đồng hành trong dự án này.
Nghĩa 1: Điều mang lại vinh dự.
1
Học sinh tiểu học
- Được đứng cờ là vinh hạnh của lớp trưởng.
- Em coi việc nhận giấy khen là vinh hạnh lớn.
- Được cô giáo khen trước lớp là vinh hạnh của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Được chọn đọc diễn văn khai mạc là vinh hạnh của chi đội.
- Tham gia đội tuyển trường là vinh hạnh mà mình cố gắng xứng đáng.
- Đặt chân lên sân khấu đại hội là vinh hạnh, nhưng cũng là trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Được mời phát biểu là vinh hạnh của tôi.
- Là khách mời danh dự của sự kiện ấy là một vinh hạnh hiếm có.
- Được góp tên trong danh sách tri ân là vinh hạnh mà tôi trân trọng hơn cả lời khen.
- Đồng hành cùng những người tài giỏi cho tôi vinh hạnh nhìn thế giới rộng thêm.
Nghĩa 2: Sung sướng có được vinh dự.
1
Học sinh tiểu học
- Em rất vinh hạnh khi được cô giao nhiệm vụ.
- Con thấy vinh hạnh khi cầm cúp cho cả đội.
- Bạn ấy nói mình vinh hạnh khi đại diện lớp nhận hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ thực sự vinh hạnh khi được thầy tin tưởng giao vai trò lớp phó.
- Mình cảm thấy vinh hạnh khi tên mình được xướng lên trong buổi lễ.
- Được bạn bè nhắc đến trong bài phát biểu, mình thấy vinh hạnh và biết ơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi vinh hạnh được đồng hành trong dự án này.
- Tôi thấy vinh hạnh khi kinh nghiệm của mình còn hữu ích cho lớp trẻ.
- Thật vinh hạnh khi lời mời của tôi được chấp nhận một cách chân tình.
- Được lắng nghe và tôn trọng khiến tôi vinh hạnh hơn cả mọi danh xưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều mang lại vinh dự.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vinh hạnh | trang trọng, tích cực, mức độ mạnh vừa; dùng trong phát biểu, viết trang trọng Ví dụ: Được mời phát biểu là vinh hạnh của tôi. |
| vinh dự | trung tính–trang trọng, mức mạnh vừa; dùng phổ quát Ví dụ: Được tiếp đón tại dinh là vinh dự của đoàn. |
| vinh quang | trang trọng, sắc thái mạnh hơn; thiên về tính trọng đại Ví dụ: Chiến thắng này là vinh quang của cả đội. |
| ô nhục | mạnh, cảm xúc tiêu cực, văn phong trang trọng/tu từ Ví dụ: Lừa dối khán giả là ô nhục đối với người làm nghệ thuật. |
| nhục nhã | khẩu ngữ–trung tính, mạnh vừa; cảm xúc tiêu cực Ví dụ: Thua cuộc vì gian lận là nhục nhã cho cả đội. |
Nghĩa 2: Sung sướng có được vinh dự.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vinh hạnh | trang trọng, lịch sự, biểu đạt cảm xúc tích cực, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tôi vinh hạnh được đồng hành trong dự án này. |
| vinh dự | trung tính–trang trọng; có thể dùng như tính từ trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Chúng tôi rất vinh dự được tham dự buổi lễ. |
| hân hạnh | lịch sự–trang trọng, mức nhẹ hơn; thường dùng trong lời mời/đáp Ví dụ: Rất hân hạnh được đón tiếp quý vị. |
| nhục nhã | khẩu ngữ–trung tính, đối lập cảm xúc rõ; mức mạnh vừa Ví dụ: Anh ta thấy nhục nhã khi bị phát hiện gian lận. |
| hổ thẹn | trang trọng–văn chương, mức vừa; cảm giác xấu hổ đối lập Ví dụ: Tôi hổ thẹn vì làm liên lụy mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự kính trọng hoặc cảm kích trong các tình huống trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thư từ, hoặc bài viết cần thể hiện sự tôn trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn vinh nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự lịch sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà nhẹ nhàng và tôn kính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng hoặc cảm kích trong các dịp trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự tôn trọng khác như "vinh dự", "hân hạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vinh dự", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Vinh hạnh" thường mang tính cá nhân hơn so với "vinh dự".
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các cụm từ thể hiện sự kính trọng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vinh hạnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vinh hạnh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vinh hạnh" thường đứng sau các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vinh hạnh" thường kết hợp với các động từ như "có", "nhận", "được" khi là danh từ; và có thể đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự kiện khi là tính từ.
