Hân hạnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kc.; thường dùng trong đối thoại). May mắn và lấy làm vui mừng được dịp có quan hệ tiếp xúc với ai.
Ví dụ:
Tôi rất hân hạnh được gặp anh.
Nghĩa: (kc.; thường dùng trong đối thoại). May mắn và lấy làm vui mừng được dịp có quan hệ tiếp xúc với ai.
1
Học sinh tiểu học
- Cháu rất hân hạnh được gặp cô giáo mới hôm nay.
- Con thấy hân hạnh khi được bác hiệu trưởng bắt tay.
- Em hân hạnh được chào mừng cô đến thăm lớp chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em hân hạnh được làm việc nhóm cùng bạn mới chuyển trường.
- Cháu thật hân hạnh khi được cô mời tham gia câu lạc bộ đọc sách.
- Mình rất hân hạnh được trò chuyện với thầy sau buổi báo cáo khoa học.
3
Người trưởng thành
- Tôi rất hân hạnh được gặp anh.
- Chúng tôi hân hạnh được đón tiếp quý vị tại văn phòng nhỏ nhưng ấm cúng này.
- Tôi hân hạnh được kết nối với chị qua lời giới thiệu của một người bạn tin cậy.
- Thành thật hân hạnh khi được đồng hành cùng anh trong dự án sắp tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kc.; thường dùng trong đối thoại). May mắn và lấy làm vui mừng được dịp có quan hệ tiếp xúc với ai.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hân hạnh | mức độ nhẹ–trung bình, lễ nhã, trang trọng/ngoại giao, dùng khi chào hỏi/đáp từ Ví dụ: Tôi rất hân hạnh được gặp anh. |
| vinh hạnh | mạnh hơn, trang trọng, sắc thái tôn vinh người đối diện Ví dụ: Rất vinh hạnh được đón tiếp ông. |
| vinh dự | mạnh, trang trọng chính luận/nghi lễ; cảm xúc trang nghiêm Ví dụ: Là vinh dự được gặp bà. |
| hân hoan | mạnh về cảm xúc vui mừng; văn phong trang trọng/tu từ Ví dụ: Chúng tôi hân hoan được đón tiếp quý vị. |
| phiền toái | trung tính hơi tiêu cực; khẩu ngữ/viết thường; biểu hiện sự bất tiện Ví dụ: Thật phiền toái khi phải tiếp họ lúc này. |
| bất hạnh | mạnh, trang trọng/viết; trái sắc thái may mắn Ví dụ: Tôi bất hạnh khi không có dịp gặp ông. |
| miễn tiếp | lạnh lùng, trang trọng mang tính thông báo; phủ định hoàn toàn ý tiếp xúc Ví dụ: Hôm nay miễn tiếp khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc gặp gỡ, giới thiệu, hoặc khi bày tỏ sự vui mừng khi được gặp ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ, lời mời, hoặc các văn bản mang tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và tôn trọng đối phương.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không thuộc khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng và vui mừng trong các cuộc gặp gỡ chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui mừng" nhưng "hân hạnh" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hân hạnh", "vô cùng hân hạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện.
