Viết lách
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Viết (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi chọn viết lách để nói điều mình nghĩ.
Nghĩa: Viết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con bé rất thích viết lách, tối nào cũng ghi vài dòng vào sổ.
- Em tập viết lách gọn gàng để bài sạch đẹp.
- Bạn Minh mê viết lách nên hay kể chuyện bằng chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy tìm đến viết lách như một cách kể chuyện của riêng mình.
- Viết lách giúp mình sắp xếp cảm xúc sau mỗi lần cãi nhau với bạn.
- Bạn Nam kiên trì viết lách mỗi ngày để nâng tay chữ và cách diễn đạt.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn viết lách để nói điều mình nghĩ.
- Có lúc lời nói vấp váp, nhưng viết lách thì đưa tôi đi qua những khúc quanh của lòng.
- Viết lách dạy tôi kiên nhẫn: từng câu chữ như viên gạch dựng mái nhà tư tưởng.
- Trong những đêm vắng, tôi nương vào viết lách để không bỏ rơi tiếng nói bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động viết lách hàng ngày như viết thư, viết ghi chú.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ hành động tạo ra văn bản, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ quá trình sáng tác văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh viết mã, viết báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, từ thông dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt hành động tạo ra văn bản, tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết hơn, có thể thay bằng từ cụ thể như 'soạn thảo', 'sáng tác'.
- Không có giới hạn cụ thể, nhưng có thể biến thể thành các từ ghép như 'viết lách', 'viết tay'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như 'soạn', 'ghi', cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường quên phân biệt giữa 'viết' và các từ chỉ hành động viết cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hành động viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "viết bài", "viết thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("viết sách"), trạng từ ("viết nhanh"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện ("viết bằng bút").

Danh sách bình luận