Viễn thám

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quan sát đối tượng từ rất xa bằng các phương tiện kĩ thuật hiện đại.
Ví dụ : Cơ quan khí tượng viễn thám mây và mưa để dự báo thời tiết.
Nghĩa: Quan sát đối tượng từ rất xa bằng các phương tiện kĩ thuật hiện đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Vệ tinh viễn thám chụp ảnh Trái Đất từ trên trời rất cao.
  • Thầy cô cho chúng em xem bản đồ làm từ ảnh viễn thám của cánh rừng.
  • Nhờ viễn thám, chú kỹ sư biết chỗ nào trên biển có mây dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trạm điều khiển dùng viễn thám để theo dõi đường đi của bão ngoài khơi.
  • Ảnh viễn thám cho thấy mặt sông đổi màu ở đoạn bị ô nhiễm.
  • Nhóm khoa học viễn thám khu vực núi lửa để kịp thời cảnh báo người dân.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan khí tượng viễn thám mây và mưa để dự báo thời tiết.
  • Doanh nghiệp nông nghiệp dùng viễn thám đánh giá sức khỏe ruộng lúa mà không cần xuống đồng.
  • Nhờ viễn thám, lực lượng cứu hộ xác định nhanh vùng sạt lở giữa đêm mưa.
  • Các nhà khoa học viễn thám băng hà từ quỹ đạo, nhìn thấy nhịp thở chậm của Trái Đất qua từng mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến địa lý, môi trường và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính kỹ thuật và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp quan sát từ xa trong nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến công nghệ và khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực quan sát và đo đạc.
  • Khác biệt với "quan sát" thông thường ở chỗ sử dụng công nghệ hiện đại và khoảng cách xa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng áp dụng của viễn thám.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "viễn thám các khu vực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng quan sát, ví dụ: "viễn thám địa hình", "viễn thám khí hậu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...