Viễn chinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi đánh nhau ở phương xa, ngoài bờ cõi nước mình.
Ví dụ:
Triều đình quyết định viễn chinh để đẩy lùi thế lực ngoại bang.
Nghĩa: Đi đánh nhau ở phương xa, ngoài bờ cõi nước mình.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn quân lên đường viễn chinh đến nơi rất xa.
- Vua chọn lính khỏe mạnh để viễn chinh bảo vệ bờ cõi.
- Họ tạm biệt gia đình rồi viễn chinh theo lệnh triều đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước bình minh, cờ phấp phới khi đội quân viễn chinh rời kinh thành.
- Người lính ghi nhật ký về những tháng ngày viễn chinh nơi biên ải xa mờ.
- Tiếng trống thúc quân vang lên, báo hiệu cuộc viễn chinh vượt núi vượt sông.
3
Người trưởng thành
- Triều đình quyết định viễn chinh để đẩy lùi thế lực ngoại bang.
- Ông tướng hiểu rằng mỗi cuộc viễn chinh đều đổi bằng mồ hôi và nước mắt.
- Họ viễn chinh không chỉ mang theo vũ khí, mà còn mang theo nỗi nhớ nhà dài dằng dặc.
- Những bản đồ bày kín bàn, đánh dấu lộ trình viễn chinh qua những dải đất lạ lùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi đánh nhau ở phương xa, ngoài bờ cõi nước mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thủ chiến phòng thủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viễn chinh | trang trọng, sử sách; sắc thái quân sự, phạm vi quốc gia, quy mô lớn Ví dụ: Triều đình quyết định viễn chinh để đẩy lùi thế lực ngoại bang. |
| chinh phạt | trang trọng, cổ; mức độ mạnh, nhấn tấn công xa Ví dụ: Triều đình điều binh chinh phạt phương Bắc. |
| thủ chiến | trung tính, quân sự; mức độ mạnh, nhấn giữ đất nhà Ví dụ: Họ quyết thủ chiến, không đem quân viễn chinh. |
| phòng thủ | trung tính, hiện đại; mức độ nhẹ hơn, thiên về thế thủ tại chỗ Ví dụ: Quân đội chuyển sang phòng thủ, hủy kế hoạch viễn chinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến các cuộc chiến tranh lịch sử và chiến dịch quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chiến dịch quân sự lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu chiến lược.
- Tránh dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi không có ý nghĩa lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quân sự khác như "xâm lược" hoặc "tấn công".
- Khác biệt với "xâm lược" ở chỗ "viễn chinh" không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã viễn chinh", "sẽ viễn chinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "viễn chinh đến phương xa", "viễn chinh vào mùa hè".

Danh sách bình luận