Chinh chiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh nhau trong chiến tranh (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đã chinh chiến ở nhiều mặt trận khác nhau.
Nghĩa: Đánh nhau trong chiến tranh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể ngày xưa phải chinh chiến ngoài mặt trận.
- Trong truyện, người lính chinh chiến để bảo vệ làng.
- Bức tranh vẽ đoàn quân đang chinh chiến giữa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai của nhân vật rời quê, chinh chiến ở biên giới nhiều năm.
- Tiếng kèn vang lên, báo hiệu đoàn quân chuẩn bị chinh chiến.
- Ông lặng người khi nhớ lại những đồng đội đã chinh chiến bên mình.
3
Người trưởng thành
- Anh đã chinh chiến ở nhiều mặt trận khác nhau.
- Bao năm chinh chiến, anh học cách bình tĩnh trước tiếng đạn và nỗi sợ trong lòng.
- Những người chinh chiến trở về thường mang theo cả vết thương và câu chuyện không thể gọi tên.
- Ông chọn ở lại tuyến đầu, tiếp tục chinh chiến vì lời thề ngày trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh nhau trong chiến tranh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chinh chiến | Mang tính khái quát, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, gợi cảm giác gian khổ, kéo dài. Ví dụ: Anh đã chinh chiến ở nhiều mặt trận khác nhau. |
| chiến đấu | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, đấu tranh. Ví dụ: Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm trên mặt trận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết hoặc tác phẩm nghệ thuật có chủ đề chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về chiến lược chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh trong lịch sử hoặc trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chiến tranh thực sự.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "chiến đấu" hoặc "đánh trận"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến chiến tranh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chinh chiến", "đang chinh chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (quân đội, binh lính), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận