Vích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rùa biển, lớn hơn đồi mồi, có vẩy sừng cứng ghép sát với nhau.
Ví dụ:
Vích là một loài rùa biển cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Nghĩa: Rùa biển, lớn hơn đồi mồi, có vẩy sừng cứng ghép sát với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con vích ngoi lên mặt nước để thở rồi lại lặn xuống.
- Trên bãi cát đêm khuya, vích bò chậm chậm để đẻ trứng.
- Cô hướng dẫn viên dặn chúng em không chạm vào vích vì nó dễ bị hoảng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ xa, chiếc mai vích bóng lên dưới nắng, trông như một phiến đá di động giữa làn nước xanh.
- Ngư dân kể rằng vích thường chọn những bãi cát yên tĩnh để làm tổ, tránh xa ánh đèn.
- Trong giờ sinh học, chúng mình thảo luận cách bảo vệ vích khỏi lưới đánh bắt và rác nhựa.
3
Người trưởng thành
- Vích là một loài rùa biển cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
- Tiếng sóng đêm phủ lên bãi cát, dấu vết vích bò thành những đường ngoằn ngoèo, vừa mong manh vừa bền bỉ.
- Nhìn con vích mắc vào lưới, anh chợt hiểu bảo tồn không chỉ là khẩu hiệu mà là quyết định ở từng phút giây.
- Ở làng biển, câu chuyện về mùa vích lên bờ luôn mở đầu cho bao ký ức mằn mặn của người đi biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học biển, bảo tồn động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về biển cả và thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học biển, nghiên cứu về động vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài rùa biển trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồi mồi" do cả hai đều là loài rùa biển.
- Chú ý phân biệt khi sử dụng trong các bài viết khoa học để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con vích lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "con", "một", hoặc tính từ như "lớn", "nhỏ".
