Vi trùng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vi sinh vật thường gây bệnh.
Ví dụ: Vi trùng là nguyên nhân trực tiếp của nhiều ca nhiễm trùng.
Nghĩa: Vi sinh vật thường gây bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Rửa tay bằng xà phòng để đuổi vi trùng.
  • Con ho vì vi trùng tấn công cổ họng.
  • Đậy thức ăn kẻo vi trùng bám vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ dặn em đeo khẩu trang để hạn chế vi trùng lây lan.
  • Vi trùng sinh sôi nhanh trong môi trường ẩm và bẩn.
  • Vết xước nhỏ cũng có thể là cửa ngõ cho vi trùng xâm nhập.
3
Người trưởng thành
  • Vi trùng là nguyên nhân trực tiếp của nhiều ca nhiễm trùng.
  • Một cái chạm vô ý nơi tay nắm cửa có thể mang cả đàn vi trùng về nhà.
  • Không phải vi trùng nào cũng độc hại, nhưng khi chúng gặp cơ thể suy yếu, rắc rối sẽ đến.
  • Thói quen rửa tay trước bữa ăn là hàng rào giản dị mà hiệu quả chống vi trùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vi sinh vật thường gây bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vi trùng Trung tính, khoa học phổ thông; hơi cũ so với “vi khuẩn” Ví dụ: Vi trùng là nguyên nhân trực tiếp của nhiều ca nhiễm trùng.
vi khuẩn Trung tính, khoa học; hiện đại hơn, dùng rộng rãi Ví dụ: Nước uống bị nhiễm vi khuẩn.
trùng Cổ/khẩu ngữ, khái quát; đôi khi mơ hồ Ví dụ: Ăn đồ sống dễ nhiễm trùng.
vô trùng Thuật ngữ kỹ thuật; trạng thái không có mầm bệnh Ví dụ: Phòng mổ phải bảo đảm vô trùng.
tiệt trùng Kỹ thuật, hành động loại bỏ mầm bệnh; thường dùng đối lập thực hành Ví dụ: Bình sữa cần tiệt trùng trước khi dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật hoặc vệ sinh cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến bệnh tật.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nguyên nhân gây bệnh hoặc các biện pháp vệ sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "vi khuẩn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vi khuẩn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vi sinh vật có lợi.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vi trùng gây bệnh", "vi trùng nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nguy hiểm, gây bệnh), động từ (tiêu diệt, phát hiện), và lượng từ (một số, nhiều).
vi khuẩn virus mầm bệnh ký sinh trùng nấm vi sinh vật bệnh nhiễm trùng kháng sinh vắc xin