Vết chàm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vết xanh xám trên da người, có từ lúc mới đẻ.
Ví dụ: Cô ấy có vết chàm xanh ở vai từ khi mới sinh.
Nghĩa: Vết xanh xám trên da người, có từ lúc mới đẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có một vết chàm nhỏ ở vai từ khi mới chào đời.
  • Mẹ bảo vết chàm trên lưng bé không đau và sẽ nhạt dần khi lớn.
  • Bạn Minh có vết chàm xanh ở cổ tay nên cô giáo dễ nhận ra bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn cùng lớp có vết chàm ở bắp chân, nhìn như một đám mây màu xám nhạt.
  • Bạn ấy tự tin mặc áo ngắn tay dù có vết chàm ở cánh tay từ lúc lọt lòng.
  • Chụp ảnh kỷ yếu, cậu che nhẹ vết chàm ở cổ bằng khăn để thấy thoải mái hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vết chàm xanh ở vai từ khi mới sinh.
  • Chiếc váy hở lưng vô tình để lộ vết chàm xám, như một dấu chấm lặng trên da.
  • Anh nói vết chàm ấy không phải khuyết điểm, chỉ là ký ức bẩm sinh cơ thể mang theo.
  • Qua năm tháng, vết chàm mờ dần, nhưng thói quen che chắn của cô vẫn còn như cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vết xanh xám trên da người, có từ lúc mới đẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vết chàm trung tính, y học dân gian/đời thường, miêu tả thực thể Ví dụ: Cô ấy có vết chàm xanh ở vai từ khi mới sinh.
bớt trung tính, phổ thông; phạm vi rộng tương đương trong khẩu ngữ đời thường Ví dụ: Cậu bé sinh ra đã có một bớt ở vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm cơ thể của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y khoa.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc điểm bẩm sinh của da.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải mô tả chi tiết về ngoại hình.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại vết trên da.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vết khác trên da như bớt hay nốt ruồi.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vết thương hoặc vết bẩn tạm thời.
  • Chú ý không dùng từ này với ý nghĩa tiêu cực hoặc chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vết chàm lớn", "vết chàm trên tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, xuất hiện), và các từ chỉ định (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...