Tàn nhang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tàn hương.
Ví dụ: Anh gạt tàn nhang gọn vào một góc khay đồng.
Nghĩa: Như tàn hương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây hương cháy xong, tàn nhang rơi lấm tấm vào bát hương.
  • Bà nhẹ thổi, tàn nhang bay ra như bụi nhỏ.
  • Mẹ dùng chổi nhỏ quét tàn nhang trên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói hương mỏng dần, để lại những vệt tàn nhang xám mịn quanh miệng bát hương.
  • Cô cẩn thận gạt tàn nhang để bát hương gọn gàng, không vương vãi.
  • Trong gian nhà yên tĩnh, tàn nhang rơi rất khẽ, như tiếng bụi chạm xuống gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Anh gạt tàn nhang gọn vào một góc khay đồng.
  • Những hạt tro nhỏ, gọi là tàn nhang, nằm im như dấu thời gian sau mỗi nén khấn.
  • Chỉ một làn gió nhẹ, tàn nhang tơi ra, nhắc người sống giữ gìn sự trang nghiêm.
  • Buổi chiều, ánh nắng xiên qua, làm tàn nhang lấp lánh như mưa bụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vết đốm nhỏ trên da, đặc biệt là trên mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc làm đẹp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi trong ngữ cảnh y học hoặc da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm ngoại hình, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về làm đẹp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết ngoại hình.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả cụ thể hơn, như "tàn nhang đậm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tàn hương" do cách phát âm tương tự.
  • Khác biệt với "nám" ở chỗ tàn nhang thường nhỏ và không lan rộng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tàn nhang trên mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhiều", "ít") và động từ (như "có", "xuất hiện").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...