Nám

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rám.
Ví dụ: Phơi nắng lâu, da dễ nám.
Nghĩa: Rám.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả buổi đá bóng ngoài sân, tay em nám lại một chút.
  • Quả chuối treo gần bếp bị nám vỏ vì nóng.
  • Mẹ nhắc đi mũ vì nắng gắt dễ làm mặt nám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi thực địa cả ngày, cổ tay bạn để lộ ra bị nám rõ đường viền đồng hồ.
  • Khói bếp phả lên làm bức tường trắng dần dần nám thành vệt xám.
  • Sau đợt nắng gay gắt, da cậu nám nhẹ dù đã bôi kem.
3
Người trưởng thành
  • Phơi nắng lâu, da dễ nám.
  • Những chuyến đi biển không che chắn khiến gò má tôi nám loang như vệt mực loãng.
  • Nồi treo trên bếp củi lâu ngày, thành nồi nám đen, chạm tay vào cũng ám mùi khói.
  • Ở quán nước ven đường, bức biển gỗ bị nắng táp nám sẫm, chữ cũ nhìn lẫn vào màu thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rám.
Từ đồng nghĩa:
rám sạm
Từ trái nghĩa:
sáng ra
Từ Cách sử dụng
nám Trung tính, thường dùng để chỉ sự đổi màu da hoặc bề mặt vật thể thành màu sẫm hơn, không đều, thường do tác động của môi trường (nắng, nhiệt) hoặc quá trình lão hóa. Ví dụ: Phơi nắng lâu, da dễ nám.
rám Trung tính, thường dùng để chỉ sự sạm màu do nắng hoặc tác động tự nhiên. Ví dụ: Da anh ấy rám nắng sau chuyến đi biển.
sạm Trung tính, chỉ sự đổi màu da hoặc vật thể thành tối hơn, thường do nắng hoặc tác động bên ngoài. Ví dụ: Da cô ấy sạm đi vì thức khuya.
sáng ra Trung tính, chỉ sự cải thiện về độ sáng, trong trẻo của da, làm mất đi vẻ sạm màu. Ví dụ: Sau khi dùng kem dưỡng, da mặt cô ấy sáng ra trông thấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tự nhiên hoặc tình trạng của vật thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành da liễu hoặc mỹ phẩm để chỉ tình trạng da.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh y học hoặc chăm sóc sắc đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng da hoặc bề mặt bị ảnh hưởng bởi ánh nắng hoặc tác nhân khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến da hoặc bề mặt vật thể.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rám" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "da bị nám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (da, mặt) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
rám sạm thâm đen xám bạc phai mốc loang lổ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...