Veo veo
Nghĩa & Ví dụ
Từ gợi tả về di chuyển một cách hết sức nhanh, dễ dàng, không có gì vướng mắc.
Ví dụ:
Taxi rẽ qua làn đường veo veo rồi mất hút.
Nghĩa: Từ gợi tả về di chuyển một cách hết sức nhanh, dễ dàng, không có gì vướng mắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc diều bay veo veo lên trời xanh.
- Bạn ấy đạp xe veo veo qua cổng trường.
- Dòng suối chảy veo veo qua những hòn đá nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe máy lướt veo veo qua con dốc vắng.
- Cậu bé chuyền bóng veo veo giữa hàng thủ bạn.
- Đám mây bị gió đẩy đi veo veo, biến mất sau mái trường.
3
Người trưởng thành
- Taxi rẽ qua làn đường veo veo rồi mất hút.
- Ý nghĩ lướt qua đầu tôi veo veo như một tia chớp, chưa kịp nắm đã tuột.
- Người giao hàng chạy veo veo giữa dòng xe, thành phố như trôi ngược phía sau.
- Thuyền máy rẽ nước veo veo, để lại vệt bọt trắng dài trên sông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả về di chuyển một cách hết sức nhanh, dễ dàng, không có gì vướng mắc.
Từ đồng nghĩa:
vèo vèo vù vù vút vút
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| veo veo | Khẩu ngữ, sắc thái nhanh mạnh, nhẹ hồn nhiên, giàu gợi hình Ví dụ: Taxi rẽ qua làn đường veo veo rồi mất hút. |
| vèo vèo | Khẩu ngữ, rất nhanh, mạnh; phổ biến hơn Ví dụ: Xe máy chạy vèo vèo qua ngõ. |
| vù vù | Khẩu ngữ, nhanh kèm âm gió rõ; mạnh hơn Ví dụ: Gió thổi vù vù qua hàng tre. |
| vút vút | Khẩu ngữ, nhanh, sắc; hơi văn chương Ví dụ: Mũi tên bay vút vút trên không. |
| chầm chậm | Trung tính, chậm rõ rệt; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Thuyền trôi chầm chậm trên sông. |
| lừ đừ | Khẩu ngữ, rất chậm, uể oải; sắc thái nặng Ví dụ: Anh ta bước lừ đừ trên vỉa hè. |
| ì ạch | Khẩu ngữ, chậm và nặng nhọc; gợi khó nhọc Ví dụ: Con thuyền ì ạch rẽ sóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển nhanh chóng, dễ dàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về tốc độ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Phong cách khẩu ngữ, thường mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sự dễ dàng trong di chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tốc độ khác như "vù vù" nhưng "veo veo" nhấn mạnh sự dễ dàng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chạy veo veo", "bay veo veo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động di chuyển như "chạy", "bay", "lướt".

Danh sách bình luận