Ve vẩy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa đi đưa lại theo hướng này hướng khác một cách uyển chuyển, mềm mại.
Ví dụ: Nàng bước qua hiên, tà áo ve vẩy theo làn gió nhẹ.
Nghĩa: Đưa đi đưa lại theo hướng này hướng khác một cách uyển chuyển, mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá vàng ve vẩy cái đuôi trong bể.
  • Chiếc lá ve vẩy theo gió trước hiên nhà.
  • Bạn nhỏ ve vẩy chiếc khăn tay chào mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô múa sinh hoạt đầu tuần, tà váy ve vẩy theo nhịp trống.
  • Chùm chuông gió ve vẩy khe khẽ, nghe như ai thì thầm.
  • Con mèo nằm lim dim, đuôi ve vẩy tỏ ý hài lòng.
3
Người trưởng thành
  • Nàng bước qua hiên, tà áo ve vẩy theo làn gió nhẹ.
  • Ngọn cỏ ve vẩy dưới mưa phùn, như gật gù với ngày dài.
  • Anh đứng đợi, tấm vé trong tay ve vẩy vô thức, lòng hơi bồn chồn.
  • Trên sông khuya, mái chèo ve vẩy, khuấy lên một vệt trăng lay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa đi đưa lại theo hướng này hướng khác một cách uyển chuyển, mềm mại.
Từ đồng nghĩa:
phất phơ phẩy khua nhẹ
Từ trái nghĩa:
giật mạnh quật hất mạnh
Từ Cách sử dụng
ve vẩy Nhẹ, trung tính; miêu tả chuyển động mềm mại; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Nàng bước qua hiên, tà áo ve vẩy theo làn gió nhẹ.
phất phơ Nhẹ, văn chương; gợi chuyển động mềm, lơ lửng Ví dụ: Lá cờ phất phơ trong gió.
phẩy Nhẹ, trung tính; cử động tay, vật mảnh nhẹ nhàng Ví dụ: Cô bé phẩy chiếc quạt giấy.
khua nhẹ Nhẹ, trung tính; chuyển động qua lại êm Ví dụ: Cô khua nhẹ mái chèo.
giật mạnh Mạnh, đột ngột; trái với chuyển động uyển chuyển Ví dụ: Anh ta giật mạnh sợi dây.
quật Rất mạnh, bạo; đối lập sự mềm mại Ví dụ: Sóng quật chiếc thuyền vào bờ.
hất mạnh Mạnh, khô, dứt khoát; không uyển chuyển Ví dụ: Anh hất mạnh cánh cửa ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật hoặc cử chỉ nhẹ nhàng của con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang cảm giác dễ chịu.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhẹ nhàng, uyển chuyển của vật thể hoặc sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác mạnh mẽ hơn như "vẫy".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chim ve vẩy đôi cánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể có thể chuyển động, ví dụ: "đôi cánh", "cái đuôi".
vẫy phe phẩy lắc rung phất khua quạt đung đưa lay ngoe nguẩy