Vây ép
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bao vây và tấn công mãnh liệt, liên tục khiến cho khả năng hoạt động của đối phương mỗi lúc bị hạn chế.
Ví dụ:
Cảnh sát vây ép đối tượng, chặn mọi đường tẩu thoát.
Nghĩa: Bao vây và tấn công mãnh liệt, liên tục khiến cho khả năng hoạt động của đối phương mỗi lúc bị hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn vây ép khung thành khiến thủ môn lớp em không kịp trở tay.
- Đàn kiến vây ép con sâu, làm nó không bò ra được.
- Bạn bè chạy vòng quanh, vây ép quả bóng để cướp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối hiệp, đội chủ nhà dồn quân vây ép, khiến hàng thủ đối phương rối loạn.
- Trong trò chơi, nhóm bạn phối hợp vây ép người cầm cờ, buộc bạn ấy phải lùi dần.
- Đàn cá nhỏ bị bầy cá lớn vây ép, không tìm được lối thoát.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát vây ép đối tượng, chặn mọi đường tẩu thoát.
- Quân ta chia mũi tấn công, vây ép địch đến khi chúng kiệt quệ.
- Các tay săn lùng tin tức vây ép nghệ sĩ ở sân bay, khiến cô không thể di chuyển bình thường.
- Trong thương trường, đối thủ tung khuyến mãi dồn dập, vây ép làm chúng tôi mất dần thị phần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bao vây và tấn công mãnh liệt, liên tục khiến cho khả năng hoạt động của đối phương mỗi lúc bị hạn chế.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vây ép | mạnh, quân sự/thi đấu/kinh doanh; sắc thái dồn dập, gây áp lực Ví dụ: Cảnh sát vây ép đối tượng, chặn mọi đường tẩu thoát. |
| bao vây | trung tính, quân sự/chung; mức độ nhẹ hơn, thiếu sắc thái dồn dập Ví dụ: Quân ta bao vây địch suốt đêm. |
| dồn ép | mạnh, khẩu ngữ/chung; nhấn vào áp lực liên tục Ví dụ: Họ dồn ép đối thủ đến sát đường biên. |
| áp sát | trung tính, quân sự/chung; nhấn tiếp cận gần để gây áp lực Ví dụ: Đơn vị đặc nhiệm áp sát mục tiêu từ nhiều hướng. |
| siết chặt | mạnh, hình ảnh/chung; nhấn thu hẹp không gian hoạt động Ví dụ: Lực lượng chức năng siết chặt vòng ngoài. |
| phá vây | mạnh, quân sự; hành động đối phương thoát khỏi vòng vây Ví dụ: Trước bình minh, chúng tổ chức phá vây. |
| nới lỏng | trung tính, chung; giảm mức độ bao vây/áp lực Ví dụ: Họ nới lỏng vòng kìm kẹp để dụ đối thủ rút lui. |
| rút quân | trung tính, quân sự; chấm dứt bao vây do rút lực lượng Ví dụ: Địch rút quân, chấm dứt thế bao vây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, chiến lược hoặc các tình huống cạnh tranh khốc liệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chiến đấu hoặc xung đột căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, áp lực và quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống bao vây và tấn công mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có tính chất xung đột.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động quân sự hoặc cạnh tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bao vây đơn thuần, cần chú ý đến yếu tố tấn công mãnh liệt.
- Khác biệt với "bao vây" ở mức độ tấn công và áp lực.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh có tính chất xung đột rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bao vây và tấn công.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai động từ "vây" và "ép" để tạo thành một ý nghĩa mới.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội vây ép", "kẻ thù bị vây ép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "quân địch", "kẻ thù") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh mẽ", "liên tục").

Danh sách bình luận