Bao vây
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vây khắp các phía không cho thoát ra ngoài, làm cho cô lập.
Ví dụ:
Lực lượng cứu hộ đã bao vây khu vực sạt lở để đảm bảo an toàn.
Nghĩa: Vây khắp các phía không cho thoát ra ngoài, làm cho cô lập.
1
Học sinh tiểu học
- Đám trẻ con bao vây chú chó nhỏ để chơi đùa.
- Các bạn nhỏ bao vây cô giáo để hỏi bài.
- Mấy con kiến bao vây miếng bánh ngọt trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quân địch đã bao vây thành phố, cắt đứt mọi đường tiếp tế.
- Cảm giác bị bao vây bởi những ánh mắt tò mò khiến cô bé không thoải mái.
- Những khó khăn liên tiếp bao vây anh ấy, nhưng anh vẫn kiên cường đối mặt.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng cứu hộ đã bao vây khu vực sạt lở để đảm bảo an toàn.
- Đôi khi, chúng ta cảm thấy bị bao vây bởi những lo toan cuộc sống, nhưng điều quan trọng là tìm ra lối thoát.
- Trong kinh doanh, việc bao vây thị trường bằng sản phẩm chất lượng là chiến lược cần thiết.
- Nỗi cô đơn bao vây tâm hồn anh, khiến anh chìm sâu vào những suy tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống bị nhiều người hoặc vật cản trở, không thể thoát ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng bị cô lập hoặc bị kiểm soát chặt chẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự áp đảo, không lối thoát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quân sự, an ninh để chỉ chiến thuật hoặc tình huống bị phong tỏa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác bị áp lực hoặc bị kiểm soát.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô lập hoặc không có lối thoát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không mang tính áp lực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bao quanh không mang tính tiêu cực như "vây quanh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cô lập hoặc áp lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội bao vây", "cảnh sát bao vây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bao vây, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "hoàn toàn", "chặt chẽ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
