Vật lí hiện đại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật lí học từ đầu thế kĩ XX, dựa trên lí thuyết tương đối và lí thuyết lượng tử; phân biệt với vật lí cổ điển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu về vật lí học hiện đại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên môn và trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm và lý thuyết trong vật lí từ thế kỉ XX trở đi.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc vật lí.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ như "lý thuyết tương đối" và "lý thuyết lượng tử".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "vật lí cổ điển"; cần chú ý đến bối cảnh thời gian và lý thuyết liên quan.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm vật lí trước thế kỉ XX.
  • Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về các lý thuyết vật lí hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật lí hiện đại và ứng dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "tiên tiến"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ khác (như "lý thuyết").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...