Vật lí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật lí học (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi dạy vật lí ở một trường phổ thông.
2.
tính từ
Thuộc về vật lí học, có tính chất vật lí học.
Ví dụ:
Tôi đang đo thông số vật lí của mẫu vật.
Nghĩa 1: Vật lí học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Giờ vật lí hôm nay chúng tớ học về lực đẩy.
- Em thích vật lí vì được làm thí nghiệm với nam châm.
- Cô dạy vật lí kể chuyện về nhà khoa học rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mê vật lí nên hay tự làm xe lăn bằng pin.
- Thầy vật lí giải một bài rồi cả lớp “à” lên vì hiểu ra.
- Nhờ vật lí, mình nhìn cầu vồng mà biết vì sao có nhiều màu.
3
Người trưởng thành
- Tôi dạy vật lí ở một trường phổ thông.
- Vật lí giúp tôi hiểu chiếc điện thoại hoạt động thế nào.
- Có lúc tôi nghĩ, vật lí không chỉ là công thức mà còn là cách nhìn thế giới.
- Họp nhóm nghiên cứu, chúng tôi bàn về hướng mở trong vật lí hiện đại.
Nghĩa 2: Thuộc về vật lí học, có tính chất vật lí học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô làm thí nghiệm vật lí với bóng đèn và pin.
- Bạn Minh giải thích hiện tượng vật lí bằng hình vẽ.
- Phòng học có góc trưng bày đồ vật lí rất gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra có câu hỏi về tính chất vật lí của nước.
- Câu lạc bộ làm dự án đo các đại lượng vật lí trong sân trường.
- Chúng mình dựng mô hình để minh họa một quá trình vật lí đơn giản.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang đo thông số vật lí của mẫu vật.
- Báo cáo yêu cầu tách rõ nguyên nhân vật lí và nguyên nhân hóa học.
- Trong căn phòng yên tĩnh, mọi quy luật vật lí nghe như thì thầm.
- Một thay đổi nhỏ ở điều kiện vật lí có thể kéo theo cả chuỗi hệ quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật lí học (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật lí | trung tính; trang trọng–trung hòa; thuật ngữ học thuật Ví dụ: Tôi dạy vật lí ở một trường phổ thông. |
| vật lý | trung tính; chuẩn tả cũ/hiện hành; dùng hoán đổi hoàn toàn Ví dụ: Anh ấy học ngành vật lý. |
Nghĩa 2: Thuộc về vật lí học, có tính chất vật lí học.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật lí | trung tính; học thuật; mô tả thuộc tính/chuyên ngành Ví dụ: Tôi đang đo thông số vật lí của mẫu vật. |
| vật lý | trung tính; biến thể chính tả dùng như tính từ Ví dụ: Hiện tượng vật lý đơn giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến học tập hoặc công việc chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu, và bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến khoa học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong các tài liệu và thảo luận chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm, nguyên lý hoặc hiện tượng trong vật lí học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các lĩnh vực cụ thể trong vật lí, như "vật lí lượng tử".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khoa học" hoặc "hóa học".
- Chú ý phân biệt giữa "vật lí" (danh từ) và "vật lí" (tính từ) trong câu.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ.
