Vàng cốm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vàng ở dạng hạt, mảnh vụn.
Ví dụ:
- Anh ta bán mẻ vàng cốm mới lọc được cho tiệm kim hoàn trong phố.
Nghĩa: Vàng ở dạng hạt, mảnh vụn.
1
Học sinh tiểu học
- - Cụ thợ mỏ sàng lên được ít vàng cốm lấp lánh trong chảo.
- - Bác đãi cát, thấy vài hạt vàng cốm nằm trên lòng tay.
- - Vàng cốm rơi lách tách vào hũ nhỏ của chú thợ vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Thợ đãi suối gạt nhẹ lớp cát đen, lộ ra chút vàng cốm như hạt bụi sáng.
- - Trong ánh nắng nghiêng, vàng cốm bám trên lòng chảo như những đốm sao li ti.
- - Người ta gom vàng cốm lại, sấy khô rồi cân thử, hy vọng đủ để đổi dụng cụ.
3
Người trưởng thành
- - Anh ta bán mẻ vàng cốm mới lọc được cho tiệm kim hoàn trong phố.
- - Những hạt vàng cốm nằm im trên mảnh vải nhung, nhỏ mà nặng, giống những lời hứa chưa kịp gọi tên.
- - Họ chắt chiu vàng cốm qua từng mùa lũ, biết rằng mỗi hạt sáng kia là cả tháng ròng lội suối.
- - Giữa cuộc thương lượng, một nhúm vàng cốm có khi mở ra hay khép lại cả đoạn đường làm ăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vàng ở dạng hạt, mảnh vụn.
Từ đồng nghĩa:
vàng hạt vụn vàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vàng cốm | trung tính, chuyên biệt ngành kim loại/kim hoàn; miêu tả hình thái vật chất, không biểu cảm Ví dụ: - Anh ta bán mẻ vàng cốm mới lọc được cho tiệm kim hoàn trong phố. |
| vàng hạt | trung tính, mô tả; dùng trong thương hồ/kim hoàn Ví dụ: Tiệm chỉ thu mua vàng hạt đạt độ tinh khiết cao. |
| vụn vàng | trung tính, mô tả; hơi khẩu ngữ, nhấn vào kích thước nhỏ Ví dụ: Sau khi giũ lưới đãi, còn lại chút vụn vàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành kim hoàn hoặc tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kim hoàn, tài chính và đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vàng ở dạng hạt nhỏ, mảnh vụn trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến ngành kim hoàn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vàng ở dạng khác như "vàng thỏi" hay "vàng miếng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ít vàng cốm", "vàng cốm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một ít, nhiều), tính từ (quý, hiếm), và động từ (có, tìm thấy).

Danh sách bình luận