Vần vật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lao động) nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ.
Ví dụ : Tôi vần vật cả ngày với đống hồ sơ chưa xong.
Nghĩa: (Lao động) nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba vần vật cả buổi ngoài ruộng để kịp cấy lúa.
  • Mẹ vần vật trong bếp nấu cơm cho cả nhà.
  • Chú công nhân vần vật bốc hàng đến mồ hôi nhễ nhại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô lao công vần vật suốt sân trường mà lá vẫn rơi đầy.
  • Anh thợ sửa xe vần vật với chiếc ốc kẹt, tay dính đầy dầu.
  • Những ngày mùa, người làng vần vật theo nhịp máy xay lúa vang ì ầm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vần vật cả ngày với đống hồ sơ chưa xong.
  • Chị bươn bả chạy chợ, vần vật giữa nắng trưa và tiếng mặc cả.
  • Đội thi công vần vật qua đêm, tiếng khoan như gõ vào mí mắt.
  • Người ta mưu sinh, vần vật giữa cơm áo, mà giấc ngủ cứ mỏng như sương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái làm việc mệt mỏi, kiệt sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự lao động vất vả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi do làm việc quá sức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quần quật" nhưng "vần vật" thường mang sắc thái mệt mỏi hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động liên tục, mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc vần vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "anh ấy làm việc vần vật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...