Vạ miệng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tai vạ do nói năng không thận trọng gây nên.
Ví dụ: Anh ta gặp vạ miệng sau một câu phát biểu hớ hênh.
Nghĩa: Tai vạ do nói năng không thận trọng gây nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy bị vạ miệng vì trót chê món ăn của bạn.
  • Con đừng nói bừa kẻo rước vạ miệng vào mình.
  • Bạn Lan xin lỗi để tránh vạ miệng sau khi nói câu vô ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một dòng trạng thái thiếu suy nghĩ có thể kéo vạ miệng vào lớp học.
  • Cậu ấy đùa quá trớn, rồi vạ miệng bám theo như cái bóng.
  • Nói chuyện trong cơn bực tức thường mở cửa cho vạ miệng bước vào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta gặp vạ miệng sau một câu phát biểu hớ hênh.
  • Trong cuộc họp, chỉ một chữ sai chỗ cũng đủ gieo vạ miệng cả tháng trời.
  • Cơn nóng giận đi qua, vạ miệng ở lại, và ta phải học cách gánh nó.
  • Càng quen miệng đùa cợt, càng dễ trả giá bằng những lần vạ miệng khó gỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống nói năng không cẩn thận dẫn đến rắc rối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảnh báo hoặc phê phán về việc nói năng không cẩn thận.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh hậu quả của lời nói.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả của việc nói năng không suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những hậu quả nghiêm trọng ngoài phạm vi lời nói.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vạ miệng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (gây ra, chịu), tính từ (nghiêm trọng), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (do nói năng không thận trọng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...