Ướp lạnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho vào tủ nước đá hoặc môi trường nước đá để giữ cho khỏi hỏng hoặc để cho thêm ngon.
Ví dụ: Tôi ướp lạnh cá vừa mua để giữ độ tươi.
Nghĩa: Cho vào tủ nước đá hoặc môi trường nước đá để giữ cho khỏi hỏng hoặc để cho thêm ngon.
1
Học sinh tiểu học
  • mẹ ướp lạnh hộp sữa chua để chiều con ăn cho mát.
  • Cô bán hàng ướp lạnh trái nho để giữ cho chúng tươi lâu.
  • Ba ướp lạnh chai nước cam trước khi cả nhà đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ ướp lạnh phần thịt còn lại để mai nấu không bị hỏng.
  • Quán nước ướp lạnh trà đào, đem ra là ly nào cũng đọng hơi sương.
  • Bạn mình bảo ướp lạnh dưa hấu trước khi mang đến buổi liên hoan cho ngon miệng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ướp lạnh cá vừa mua để giữ độ tươi.
  • Người ta ướp lạnh hoa sau khi cắt để sáng mai cắm vẫn còn căng mọng.
  • Anh dặn ướp lạnh rượu vang trắng một lúc để hương vị mở ra dịu nhẹ hơn.
  • Những ngày oi bức, tôi thường ướp lạnh tô chè, nghe thì đơn giản mà thành ra cả một niềm an ủi nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho vào tủ nước đá hoặc môi trường nước đá để giữ cho khỏi hỏng hoặc để cho thêm ngon.
Từ đồng nghĩa:
làm lạnh làm mát ướp mát
Từ trái nghĩa:
làm ấm làm nóng
Từ Cách sử dụng
ướp lạnh trung tính, đời thường; sắc thái thao tác bảo quản/ngon miệng, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi ướp lạnh cá vừa mua để giữ độ tươi.
làm lạnh trung tính, phổ thông; nhấn thao tác hạ nhiệt nói chung Ví dụ: Làm lạnh thịt trước khi nấu.
làm mát nhẹ, đời thường; thiên về hạ nhiệt để ăn/uống ngon Ví dụ: Làm mát trái cây trước khi tráng miệng.
ướp mát khẩu ngữ, nhẹ; gần nghĩa ướp lạnh nhưng cường độ thấp hơn Ví dụ: Ủ rượu vang trong xô đá cho ướp mát.
làm ấm trung tính; hâm đến ấm, đối lập mục đích hạ nhiệt Ví dụ: Lấy sữa ra khỏi tủ lạnh và làm ấm cho bé.
làm nóng trung tính, mạnh hơn; tăng nhiệt rõ rệt Ví dụ: Không ướp lạnh nữa, làm nóng súp để dùng ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo quản thực phẩm hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về ẩm thực, bảo quản thực phẩm hoặc khoa học thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm và công nghệ bảo quản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất thực tế, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo quản thực phẩm để giữ độ tươi ngon.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến thực phẩm hoặc bảo quản.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại thực phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đông lạnh"; "ướp lạnh" chỉ giữ mát, không làm đông cứng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ướp lạnh" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "ướp" và "lạnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ướp lạnh thực phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm hoặc đồ vật, ví dụ: "ướp lạnh cá", "ướp lạnh rau".
ướp lạnh đông băng đá rét giá buốt tuyết làm lạnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...