Ưỡn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngừa người về đằng sau.
Ví dụ: Anh ưỡn ngực để lấy hơi trước khi phát biểu.
Nghĩa: Làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngừa người về đằng sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đứng thẳng rồi ưỡn ngực để hít thở sâu.
  • Con mèo ưỡn lưng sau khi ngủ dậy.
  • Em ưỡn người ra sau để đeo ba lô cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vô thức ưỡn ngực khi chụp ảnh đội bóng.
  • Sau giờ thể dục, tôi ưỡn người ra sau để giãn cơ lưng.
  • Con thằn lằn ưỡn bụng lên tảng đá, phơi nắng rất ung dung.
3
Người trưởng thành
  • Anh ưỡn ngực để lấy hơi trước khi phát biểu.
  • Cô đi ngang gương, khẽ ưỡn người thử xem chiếc váy có tôn dáng không.
  • Sau nhiều giờ ngồi máy tính, tôi đứng dậy ưỡn lưng, nghe cột sống như thở phào.
  • Ông cụ vịn lan can, ưỡn người đón làn gió sớm, vẻ khoan khoái hiện rõ trên mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động cơ thể, ví dụ khi ai đó muốn tỏ ra tự tin hoặc kiêu hãnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả dáng điệu của nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tự tin, kiêu hãnh hoặc đôi khi là thách thức.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cơ thể trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cơ thể khác như "ngửa" hay "nghiêng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ưỡn ngực", "ưỡn bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "ngực", "bụng".